
Chengdu Better City
Chengdu Phoenix Mountain Sports Park
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Chengdu Better City mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
14
11
1
2
32
13
+19
34
B
B
T
T
T
2
Chongqing Tongliang Long
14
6
6
2
17
13
+4
24
T
H
B
H
H
3
Dalian Zhixing
14
7
1
6
21
24
-3
22
T
H
B
B
B
4
Yunnan Yukun
13
6
2
5
24
20
+4
20
H
T
T
B
H
5
Shandong Luneng
13
7
2
4
22
21
+1
17
B
T
T
T
H
6
Henan Jianye
14
6
3
5
16
16
0
15
T
T
T
B
H
7
Hangzhou Greentown
13
5
4
4
18
18
0
14
T
H
H
T
T
8
Qingdao Youth Island
13
2
8
3
12
19
-7
14
H
T
H
H
H
9
Shanghai Shenhua
13
6
4
3
26
20
+6
12
H
B
H
B
B
10
SHANGHAI SIPG
14
4
5
5
21
18
+3
12
H
T
H
H
H
11
Beijing Guoan
14
4
5
5
23
21
+2
12
B
H
T
H
T
12
Sichuan Jiuniu
13
3
2
8
15
22
-7
11
H
B
B
H
B
13
Shenyang Urban
13
3
2
8
12
21
-9
11
T
H
B
B
B
14
Qingdao Jonoon
14
5
2
7
20
22
-2
10
B
B
B
T
T
15
Wuhan Three Towns
13
2
5
6
18
26
-8
6
H
H
H
B
H
16
Tianjin Teda
14
2
6
6
18
21
-3
2
H
B
B
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng AFC Champions League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Machida Zelvia
8
5
2
1
15
7
+8
17
T
T
T
H
T
2
Vissel Kobe
8
5
1
2
14
7
+7
16
B
T
T
T
B
3
Sanfrecce Hiroshima
8
4
3
1
10
6
+4
15
T
B
H
T
T
4
Buriram United
8
4
2
2
10
8
+2
14
B
T
H
T
T
5
Melbourne City
8
4
2
2
9
7
+2
14
B
H
H
T
H
6
Johor Darul Takzim FC
8
3
2
3
8
7
+1
11
B
B
T
T
B
7
FC Seoul
8
2
4
2
10
9
+1
10
B
B
H
B
H
8
Gangwon FC
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
H
H
H
9
Ulsan Hyundai FC
8
2
3
3
6
8
-2
9
H
B
B
H
B
10
Chengdu Better City
8
1
3
4
7
11
-4
6
B
B
H
H
H
11
Shanghai Shenhua
8
1
1
6
5
13
-8
4
B
B
B
B
B
12
SHANGHAI SIPG
8
0
4
4
2
11
-9
4
H
H
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
14
11
1
2
32
13
+19
34
B
B
T
T
T
2
Chongqing Tongliang Long
14
6
6
2
17
13
+4
24
T
H
B
H
H
3
Dalian Zhixing
14
7
1
6
21
24
-3
22
T
H
B
B
B
4
Yunnan Yukun
13
6
2
5
24
20
+4
20
H
T
T
B
H
5
Shandong Luneng
13
7
2
4
22
21
+1
17
B
T
T
T
H
6
Henan Jianye
14
6
3
5
16
16
0
15
T
T
T
B
H
7
Hangzhou Greentown
13
5
4
4
18
18
0
14
T
H
H
T
T
8
Qingdao Youth Island
13
2
8
3
12
19
-7
14
H
T
H
H
H
9
Shanghai Shenhua
13
6
4
3
26
20
+6
12
H
B
H
B
B
10
SHANGHAI SIPG
14
4
5
5
21
18
+3
12
H
T
H
H
H
11
Beijing Guoan
14
4
5
5
23
21
+2
12
B
H
T
H
T
12
Sichuan Jiuniu
13
3
2
8
15
22
-7
11
H
B
B
H
B
13
Shenyang Urban
13
3
2
8
12
21
-9
11
T
H
B
B
B
14
Qingdao Jonoon
14
5
2
7
20
22
-2
10
B
B
B
T
T
15
Wuhan Three Towns
13
2
5
6
18
26
-8
6
H
H
H
B
H
16
Tianjin Teda
14
2
6
6
18
21
-3
2
H
B
B
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng AFC Champions League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Machida Zelvia
8
5
2
1
15
7
+8
17
T
T
T
H
T
2
Vissel Kobe
8
5
1
2
14
7
+7
16
B
T
T
T
B
3
Sanfrecce Hiroshima
8
4
3
1
10
6
+4
15
T
B
H
T
T
4
Buriram United
8
4
2
2
10
8
+2
14
B
T
H
T
T
5
Melbourne City
8
4
2
2
9
7
+2
14
B
H
H
T
H
6
Johor Darul Takzim FC
8
3
2
3
8
7
+1
11
B
B
T
T
B
7
FC Seoul
8
2
4
2
10
9
+1
10
B
B
H
B
H
8
Gangwon FC
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
H
H
H
9
Ulsan Hyundai FC
8
2
3
3
6
8
-2
9
H
B
B
H
B
10
Chengdu Better City
8
1
3
4
7
11
-4
6
B
B
H
H
H
11
Shanghai Shenhua
8
1
1
6
5
13
-8
4
B
B
B
B
B
12
SHANGHAI SIPG
8
0
4
4
2
11
-9
4
H
H
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại