
Bury
Gigg Lane
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Bury mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Non League Premier - Northern
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cleethorpes Town
12
8
3
1
27
7
+20
27
T
H
H
T
T
2
Redcar Athletic
12
7
4
1
23
11
+12
25
B
T
H
T
T
3
Guiseley AFC
11
7
1
3
24
11
+13
22
T
B
T
T
B
4
Avro
9
7
1
1
28
16
+12
22
T
T
T
H
T
5
Workington
12
6
3
3
23
19
+4
21
H
H
T
T
T
6
Rylands
12
6
2
4
20
17
+3
20
H
T
T
H
T
7
Curzon Ashton
10
6
1
3
21
11
+10
19
T
T
T
T
T
8
Alfreton Town
12
6
0
6
18
13
+5
18
T
B
T
B
T
9
Warrington Town
10
5
3
2
20
16
+4
18
H
B
T
H
B
10
Bury
10
5
1
4
19
9
+10
16
B
T
B
T
B
11
Gainsborough Trinity
10
5
1
4
20
14
+6
16
T
B
B
T
H
12
Lancaster City
11
5
1
5
13
19
-6
16
T
T
B
B
T
13
Hyde United
12
4
2
6
13
21
-8
14
B
T
B
B
T
14
Ashton United
10
3
3
4
12
11
+1
12
H
B
B
B
H
15
Whitby Town
11
4
0
7
17
32
-15
12
B
B
T
B
T
16
Stockton Town
12
3
2
7
15
22
-7
11
T
B
T
H
B
17
Leek Town
11
2
4
5
22
23
-1
10
H
T
B
B
B
18
Quorn
11
2
4
5
18
27
-9
10
H
T
B
T
B
19
AFC Emley
11
2
4
5
10
22
-12
10
B
B
B
B
H
20
Bamber Bridge
11
2
3
6
16
31
-15
9
B
B
T
B
H
21
Ilkeston Town
12
2
1
9
7
26
-19
7
B
B
B
B
B
22
United of Manchester
10
1
2
7
12
20
-8
5
B
T
B
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng Tám Anh - Nhóm phía Tây Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bury
42
27
9
6
84
36
+48
90
T
T
H
T
T
2
Avro
42
27
7
8
87
41
+46
88
T
T
T
T
B
3
Stalybridge Celtic
42
24
8
10
87
55
+32
80
H
B
T
T
T
4
Runcorn Linnets
42
22
12
8
74
44
+30
78
H
T
H
T
B
5
Bootle
42
21
11
10
68
48
+20
74
T
T
H
T
T
6
Lower Breck
42
21
10
11
85
61
+24
73
B
B
T
H
T
7
Vauxhall Motors
42
19
13
10
92
70
+22
70
B
B
B
H
T
8
Chasetown
42
17
10
15
55
51
+4
61
T
B
H
H
H
9
Nantwich Town
42
18
7
17
68
65
+3
61
B
B
B
H
T
10
Witton Albion
42
16
11
15
74
66
+8
59
B
T
T
B
T
11
Mossley
42
14
17
11
59
52
+7
59
T
T
B
H
H
12
Shifnal Town FC
42
15
11
16
59
64
-5
56
T
B
B
B
B
13
Atherton Collieries
42
16
7
19
56
66
-10
55
B
T
T
B
B
14
Clitheroe
42
14
11
17
64
65
-1
53
B
B
H
T
H
15
Newcastle Town
42
15
8
19
44
60
-16
53
T
T
T
T
T
16
Stafford Rangers
42
12
10
20
51
68
-17
46
T
T
H
T
B
17
Kidsgrove Athletic
42
12
10
20
60
78
-18
46
B
B
B
H
H
18
Congleton Town
42
10
14
18
58
72
-14
44
B
B
T
B
T
19
Sporting Khalsa
42
12
8
22
56
79
-23
44
T
T
T
B
B
20
Wythenshawe Town
42
8
8
26
40
92
-52
32
T
T
B
B
B
21
Trafford
42
7
8
27
49
78
-29
29
B
B
B
B
B
22
Darlaston Town
42
7
6
29
33
92
-59
27
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Non League Premier - Northern
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cleethorpes Town
12
8
3
1
27
7
+20
27
T
H
H
T
T
2
Redcar Athletic
12
7
4
1
23
11
+12
25
B
T
H
T
T
3
Guiseley AFC
11
7
1
3
24
11
+13
22
T
B
T
T
B
4
Avro
9
7
1
1
28
16
+12
22
T
T
T
H
T
5
Workington
12
6
3
3
23
19
+4
21
H
H
T
T
T
6
Rylands
12
6
2
4
20
17
+3
20
H
T
T
H
T
7
Curzon Ashton
10
6
1
3
21
11
+10
19
T
T
T
T
T
8
Alfreton Town
12
6
0
6
18
13
+5
18
T
B
T
B
T
9
Warrington Town
10
5
3
2
20
16
+4
18
H
B
T
H
B
10
Bury
10
5
1
4
19
9
+10
16
B
T
B
T
B
11
Gainsborough Trinity
10
5
1
4
20
14
+6
16
T
B
B
T
H
12
Lancaster City
11
5
1
5
13
19
-6
16
T
T
B
B
T
13
Hyde United
12
4
2
6
13
21
-8
14
B
T
B
B
T
14
Ashton United
10
3
3
4
12
11
+1
12
H
B
B
B
H
15
Whitby Town
11
4
0
7
17
32
-15
12
B
B
T
B
T
16
Stockton Town
12
3
2
7
15
22
-7
11
T
B
T
H
B
17
Leek Town
11
2
4
5
22
23
-1
10
H
T
B
B
B
18
Quorn
11
2
4
5
18
27
-9
10
H
T
B
T
B
19
AFC Emley
11
2
4
5
10
22
-12
10
B
B
B
B
H
20
Bamber Bridge
11
2
3
6
16
31
-15
9
B
B
T
B
H
21
Ilkeston Town
12
2
1
9
7
26
-19
7
B
B
B
B
B
22
United of Manchester
10
1
2
7
12
20
-8
5
B
T
B
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng Tám Anh - Nhóm phía Tây Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bury
42
27
9
6
84
36
+48
90
T
T
H
T
T
2
Avro
42
27
7
8
87
41
+46
88
T
T
T
T
B
3
Stalybridge Celtic
42
24
8
10
87
55
+32
80
H
B
T
T
T
4
Runcorn Linnets
42
22
12
8
74
44
+30
78
H
T
H
T
B
5
Bootle
42
21
11
10
68
48
+20
74
T
T
H
T
T
6
Lower Breck
42
21
10
11
85
61
+24
73
B
B
T
H
T
7
Vauxhall Motors
42
19
13
10
92
70
+22
70
B
B
B
H
T
8
Chasetown
42
17
10
15
55
51
+4
61
T
B
H
H
H
9
Nantwich Town
42
18
7
17
68
65
+3
61
B
B
B
H
T
10
Witton Albion
42
16
11
15
74
66
+8
59
B
T
T
B
T
11
Mossley
42
14
17
11
59
52
+7
59
T
T
B
H
H
12
Shifnal Town FC
42
15
11
16
59
64
-5
56
T
B
B
B
B
13
Atherton Collieries
42
16
7
19
56
66
-10
55
B
T
T
B
B
14
Clitheroe
42
14
11
17
64
65
-1
53
B
B
H
T
H
15
Newcastle Town
42
15
8
19
44
60
-16
53
T
T
T
T
T
16
Stafford Rangers
42
12
10
20
51
68
-17
46
T
T
H
T
B
17
Kidsgrove Athletic
42
12
10
20
60
78
-18
46
B
B
B
H
H
18
Congleton Town
42
10
14
18
58
72
-14
44
B
B
T
B
T
19
Sporting Khalsa
42
12
8
22
56
79
-23
44
T
T
T
B
B
20
Wythenshawe Town
42
8
8
26
40
92
-52
32
T
T
B
B
B
21
Trafford
42
7
8
27
49
78
-29
29
B
B
B
B
B
22
Darlaston Town
42
7
6
29
33
92
-59
27
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại