BXH CLB Bucheon FC 1995 mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng K League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Seoul
FC Seoul
30
19
5
6
56
25
+31
62
B
T
B
T
T
2
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
30
14
5
11
45
40
+5
47
B
T
T
H
T
3
Jeju United FC
Jeju United FC
30
12
10
8
35
29
+6
46
T
H
T
H
T
4
Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors
30
11
11
8
38
28
+10
44
H
B
H
T
H
5
Gangwon FC
Gangwon FC
29
10
12
7
36
28
+8
42
B
H
H
T
H
6
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
30
10
10
10
46
37
+9
40
H
H
T
T
B
7
Pohang Steelers
Pohang Steelers
30
11
7
12
28
34
-6
40
T
H
H
B
H
8
Incheon United
Incheon United
29
10
8
11
36
33
+3
38
H
B
T
B
H
9
FC Anyang
FC Anyang
30
9
11
10
38
47
-9
38
T
H
B
B
H
10
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC
30
5
18
7
30
36
-6
33
T
H
H
H
B
11
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
30
7
11
12
31
40
-9
32
B
H
B
B
H
12
Gwangju FC
Gwangju FC
30
1
12
17
21
63
-42
15
H
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Incheon United
Incheon United
39
23
9
7
66
30
+36
78
B
B
H
T
T
2
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
39
20
12
7
76
50
+26
72
H
H
T
H
T
3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
39
19
10
10
59
49
+10
67
H
H
T
T
H
4
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
39
17
14
8
64
43
+21
65
B
T
T
H
T
5
Seongnam FC
Seongnam FC
39
17
13
9
46
32
+14
64
H
T
T
T
T
6
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
39
17
11
11
63
52
+11
62
B
T
B
H
T
7
Gimpo Citizen
Gimpo Citizen
39
14
13
12
48
37
+11
55
H
B
T
B
B
8
Busan I Park
Busan I Park
39
14
13
12
47
46
+1
55
B
B
H
T
B
9
Asan Mugunghwa
Asan Mugunghwa
39
13
14
12
51
47
+4
53
T
T
H
B
T
10
Hwaseong
Hwaseong
39
9
13
17
36
50
-14
40
H
B
B
B
B
11
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
39
11
7
21
34
58
-24
40
T
T
H
B
B
12
Cheongju
Cheongju
39
7
10
22
30
62
-32
31
T
B
B
H
B
13
Cheonan City
Cheonan City
39
7
9
23
41
70
-29
30
B
B
H
H
B
14
Ansan Greeners
Ansan Greeners
39
5
12
22
25
60
-35
27
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Seoul
FC Seoul
30
19
5
6
56
25
+31
62
B
T
B
T
T
2
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
30
14
5
11
45
40
+5
47
B
T
T
H
T
3
Jeju United FC
Jeju United FC
30
12
10
8
35
29
+6
46
T
H
T
H
T
4
Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors
30
11
11
8
38
28
+10
44
H
B
H
T
H
5
Gangwon FC
Gangwon FC
29
10
12
7
36
28
+8
42
B
H
H
T
H
6
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
30
10
10
10
46
37
+9
40
H
H
T
T
B
7
Pohang Steelers
Pohang Steelers
30
11
7
12
28
34
-6
40
T
H
H
B
H
8
Incheon United
Incheon United
29
10
8
11
36
33
+3
38
H
B
T
B
H
9
FC Anyang
FC Anyang
30
9
11
10
38
47
-9
38
T
H
B
B
H
10
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC
30
5
18
7
30
36
-6
33
T
H
H
H
B
11
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
30
7
11
12
31
40
-9
32
B
H
B
B
H
12
Gwangju FC
Gwangju FC
30
1
12
17
21
63
-42
15
H
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Incheon United
Incheon United
39
23
9
7
66
30
+36
78
B
B
H
T
T
2
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
39
20
12
7
76
50
+26
72
H
H
T
H
T
3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
39
19
10
10
59
49
+10
67
H
H
T
T
H
4
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
39
17
14
8
64
43
+21
65
B
T
T
H
T
5
Seongnam FC
Seongnam FC
39
17
13
9
46
32
+14
64
H
T
T
T
T
6
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
39
17
11
11
63
52
+11
62
B
T
B
H
T
7
Gimpo Citizen
Gimpo Citizen
39
14
13
12
48
37
+11
55
H
B
T
B
B
8
Busan I Park
Busan I Park
39
14
13
12
47
46
+1
55
B
B
H
T
B
9
Asan Mugunghwa
Asan Mugunghwa
39
13
14
12
51
47
+4
53
T
T
H
B
T
10
Hwaseong
Hwaseong
39
9
13
17
36
50
-14
40
H
B
B
B
B
11
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
39
11
7
21
34
58
-24
40
T
T
H
B
B
12
Cheongju
Cheongju
39
7
10
22
30
62
-32
31
T
B
B
H
B
13
Cheonan City
Cheonan City
39
7
9
23
41
70
-29
30
B
B
H
H
B
14
Ansan Greeners
Ansan Greeners
39
5
12
22
25
60
-35
27
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm