BXH CLB Briton Ferry mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Premier League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
The New Saints
The New Saints
12
11
1
0
38
5
+33
34
T
T
T
T
T
2
GAP Connah S Quay FC
GAP Connah S Quay FC
12
9
1
2
28
8
+20
28
T
T
T
T
B
3
Penybont
Penybont
12
8
3
1
22
10
+12
27
B
T
T
T
T
4
Barry Town
Barry Town
12
8
1
3
27
20
+7
25
T
B
B
H
T
5
Caernarfon Town
Caernarfon Town
12
7
2
3
35
14
+21
23
B
H
T
H
T
6
Colwyn Bay
Colwyn Bay
12
7
1
4
21
15
+6
22
B
T
T
T
T
7
Cardiff MET
Cardiff MET
12
6
3
3
23
13
+10
21
T
T
H
B
H
8
Airbus UK
Airbus UK
12
6
0
6
21
17
+4
18
T
B
T
B
B
9
Cambrian & Clydach
Cambrian & Clydach
12
5
3
4
21
32
-11
18
B
T
B
T
T
10
Llandudno
Llandudno
12
5
1
6
21
19
+2
16
B
B
B
H
B
11
Briton Ferry
Briton Ferry
12
3
3
6
11
20
-9
12
T
H
H
B
B
12
Haverfordwest County AFC
Haverfordwest County AFC
12
3
1
8
7
17
-10
10
B
B
B
T
T
13
Flint Town United
Flint Town United
12
2
2
8
12
24
-12
8
T
T
B
B
H
14
Ammanford AFC
Ammanford AFC
12
1
3
8
9
32
-23
6
T
B
B
H
B
15
Trefelin
Trefelin
12
0
3
9
5
30
-25
3
B
B
H
B
B
16
Holywell
Holywell
12
0
2
10
13
38
-25
2
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG xứ Wales

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Haverfordwest County AFC
Haverfordwest County AFC
32
14
6
12
48
43
+5
48
T
T
T
T
B
2
Briton Ferry
Briton Ferry
32
12
9
11
46
47
-1
45
T
T
B
H
T
3
Cardiff MET
Cardiff MET
32
8
14
10
43
51
-8
38
H
B
T
T
B
4
Flint Town United
Flint Town United
32
8
11
13
48
59
-11
35
H
B
B
H
H
5
Bala Town
Bala Town
32
8
8
16
33
45
-12
32
B
T
B
T
H
6
llanelli AFC
llanelli AFC
32
3
4
25
17
82
-65
13
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Premier League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
The New Saints
The New Saints
12
11
1
0
38
5
+33
34
T
T
T
T
T
2
GAP Connah S Quay FC
GAP Connah S Quay FC
12
9
1
2
28
8
+20
28
T
T
T
T
B
3
Penybont
Penybont
12
8
3
1
22
10
+12
27
B
T
T
T
T
4
Barry Town
Barry Town
12
8
1
3
27
20
+7
25
T
B
B
H
T
5
Caernarfon Town
Caernarfon Town
12
7
2
3
35
14
+21
23
B
H
T
H
T
6
Colwyn Bay
Colwyn Bay
12
7
1
4
21
15
+6
22
B
T
T
T
T
7
Cardiff MET
Cardiff MET
12
6
3
3
23
13
+10
21
T
T
H
B
H
8
Airbus UK
Airbus UK
12
6
0
6
21
17
+4
18
T
B
T
B
B
9
Cambrian & Clydach
Cambrian & Clydach
12
5
3
4
21
32
-11
18
B
T
B
T
T
10
Llandudno
Llandudno
12
5
1
6
21
19
+2
16
B
B
B
H
B
11
Briton Ferry
Briton Ferry
12
3
3
6
11
20
-9
12
T
H
H
B
B
12
Haverfordwest County AFC
Haverfordwest County AFC
12
3
1
8
7
17
-10
10
B
B
B
T
T
13
Flint Town United
Flint Town United
12
2
2
8
12
24
-12
8
T
T
B
B
H
14
Ammanford AFC
Ammanford AFC
12
1
3
8
9
32
-23
6
T
B
B
H
B
15
Trefelin
Trefelin
12
0
3
9
5
30
-25
3
B
B
H
B
B
16
Holywell
Holywell
12
0
2
10
13
38
-25
2
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG xứ Wales

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Haverfordwest County AFC
Haverfordwest County AFC
32
14
6
12
48
43
+5
48
T
T
T
T
B
2
Briton Ferry
Briton Ferry
32
12
9
11
46
47
-1
45
T
T
B
H
T
3
Cardiff MET
Cardiff MET
32
8
14
10
43
51
-8
38
H
B
T
T
B
4
Flint Town United
Flint Town United
32
8
11
13
48
59
-11
35
H
B
B
H
H
5
Bala Town
Bala Town
32
8
8
16
33
45
-12
32
B
T
B
T
H
6
llanelli AFC
llanelli AFC
32
3
4
25
17
82
-65
13
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm