
Botafogo SP
Estádio Santa Cruz
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Botafogo SP mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
São Bernardo
10
6
2
2
16
7
+9
20
T
H
T
T
T
2
Nautico Recife
10
6
1
3
16
9
+7
19
T
T
T
H
T
3
Sport Recife
10
5
4
1
13
7
+6
19
T
B
T
T
T
4
Vila Nova
10
5
4
1
16
11
+5
19
T
T
B
H
H
5
Fortaleza EC
10
5
3
2
14
10
+4
18
T
B
H
T
H
6
Novorizontino
10
4
4
2
13
10
+3
16
T
H
T
H
B
7
Goias
10
5
1
4
11
12
-1
16
T
T
T
B
B
8
CRB
10
4
2
4
17
15
+2
14
T
T
T
T
B
9
Criciuma
10
3
5
2
11
9
+2
14
H
H
H
H
T
10
Ceara
10
3
4
3
11
11
0
13
B
T
B
B
H
11
Juventude
10
3
4
3
6
6
0
13
B
H
H
H
T
12
Operario-PR
10
3
4
3
10
13
-3
13
H
B
B
T
H
13
Athletic Club
10
2
6
2
10
10
0
12
H
H
H
B
B
14
Atletico Goianiense
10
3
3
4
9
10
-1
12
B
H
T
H
T
15
Botafogo SP
10
2
4
4
10
9
+1
10
B
B
H
H
H
16
Cuiaba
10
1
7
2
4
5
-1
10
B
H
H
H
H
17
Avai
10
2
4
4
10
13
-3
10
B
B
H
H
B
18
Londrina
10
2
2
6
12
18
-6
8
B
T
B
B
B
19
Ponte Preta
10
2
1
7
9
20
-11
7
B
B
B
B
T
20
America Mineiro
10
0
3
7
6
19
-13
3
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Serie B Brazil
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coritiba
38
19
11
8
39
23
+16
68
T
H
T
H
T
2
Atletico Paranaense
38
19
8
11
53
43
+10
65
T
T
T
T
T
3
Chapecoense-sc
38
18
8
12
52
35
+17
62
T
H
B
H
T
4
Remo
38
16
14
8
51
39
+12
62
T
B
H
H
T
5
Criciuma
38
17
10
11
47
33
+14
61
B
T
T
H
B
6
Goias
38
17
10
11
42
37
+5
61
B
T
T
B
T
7
Novorizontino
38
15
15
8
43
32
+11
60
T
B
H
H
H
8
Avai
38
14
14
10
50
40
+10
56
H
T
H
T
T
9
CRB
38
16
8
14
45
40
+5
56
B
T
H
H
T
10
Cuiaba
38
14
12
12
43
44
-1
54
T
H
B
B
B
11
Atletico Goianiense
38
13
13
12
39
38
+1
52
B
H
B
T
B
12
Operario-PR
38
12
12
14
40
44
-4
48
T
H
H
H
B
13
Vila Nova
38
11
14
13
40
44
-4
47
H
B
H
H
H
14
America Mineiro
38
12
10
16
41
44
-3
46
B
H
T
H
T
15
Athletic Club
38
12
8
18
43
53
-10
44
T
H
T
B
B
16
Botafogo SP
38
10
12
16
32
52
-20
42
H
B
T
T
H
17
Ferroviária
38
8
16
14
43
52
-9
40
B
B
B
H
H
18
Amazonas
38
8
12
18
38
55
-17
36
B
H
B
T
B
19
Volta Redonda
38
8
12
18
26
43
-17
36
H
H
B
B
B
20
Paysandu
38
5
13
20
36
52
-16
28
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Paulista
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
RB Bragantino
8
4
4
0
14
2
+12
16
T
H
H
H
H
2
Novorizontino
8
5
1
2
16
10
+6
16
B
T
H
T
T
3
Palmeiras
8
5
1
2
8
7
+1
16
H
T
B
T
B
4
Portuguesa
8
5
0
3
11
7
+4
15
T
T
T
B
T
5
Corinthians
8
4
2
2
10
6
+4
14
T
B
T
T
H
6
Sao Paulo
8
4
1
3
11
12
-1
13
T
T
T
B
B
7
Capivariano
8
4
1
3
7
10
-3
13
T
T
B
B
H
8
Santos
8
3
3
2
12
7
+5
12
T
T
B
H
H
9
Guarani Campinas
8
3
3
2
6
7
-1
12
H
B
T
T
T
10
Botafogo SP
8
3
2
3
5
9
-4
11
B
T
T
B
T
11
Mirassol
8
2
2
4
10
8
+2
8
B
B
H
T
H
12
Noroeste
8
1
5
2
11
11
0
8
H
B
T
H
H
13
Primavera SP
8
2
2
4
14
15
-1
8
H
B
B
T
B
14
São Bernardo
8
2
2
4
8
10
-2
8
B
B
H
B
T
15
Velo Clube
8
1
2
5
2
13
-11
5
B
H
B
B
B
16
Ponte Preta
8
0
1
7
3
14
-11
1
B
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
São Bernardo
10
6
2
2
16
7
+9
20
T
H
T
T
T
2
Nautico Recife
10
6
1
3
16
9
+7
19
T
T
T
H
T
3
Sport Recife
10
5
4
1
13
7
+6
19
T
B
T
T
T
4
Vila Nova
10
5
4
1
16
11
+5
19
T
T
B
H
H
5
Fortaleza EC
10
5
3
2
14
10
+4
18
T
B
H
T
H
6
Novorizontino
10
4
4
2
13
10
+3
16
T
H
T
H
B
7
Goias
10
5
1
4
11
12
-1
16
T
T
T
B
B
8
CRB
10
4
2
4
17
15
+2
14
T
T
T
T
B
9
Criciuma
10
3
5
2
11
9
+2
14
H
H
H
H
T
10
Ceara
10
3
4
3
11
11
0
13
B
T
B
B
H
11
Juventude
10
3
4
3
6
6
0
13
B
H
H
H
T
12
Operario-PR
10
3
4
3
10
13
-3
13
H
B
B
T
H
13
Athletic Club
10
2
6
2
10
10
0
12
H
H
H
B
B
14
Atletico Goianiense
10
3
3
4
9
10
-1
12
B
H
T
H
T
15
Botafogo SP
10
2
4
4
10
9
+1
10
B
B
H
H
H
16
Cuiaba
10
1
7
2
4
5
-1
10
B
H
H
H
H
17
Avai
10
2
4
4
10
13
-3
10
B
B
H
H
B
18
Londrina
10
2
2
6
12
18
-6
8
B
T
B
B
B
19
Ponte Preta
10
2
1
7
9
20
-11
7
B
B
B
B
T
20
America Mineiro
10
0
3
7
6
19
-13
3
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Serie B Brazil
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coritiba
38
19
11
8
39
23
+16
68
T
H
T
H
T
2
Atletico Paranaense
38
19
8
11
53
43
+10
65
T
T
T
T
T
3
Chapecoense-sc
38
18
8
12
52
35
+17
62
T
H
B
H
T
4
Remo
38
16
14
8
51
39
+12
62
T
B
H
H
T
5
Criciuma
38
17
10
11
47
33
+14
61
B
T
T
H
B
6
Goias
38
17
10
11
42
37
+5
61
B
T
T
B
T
7
Novorizontino
38
15
15
8
43
32
+11
60
T
B
H
H
H
8
Avai
38
14
14
10
50
40
+10
56
H
T
H
T
T
9
CRB
38
16
8
14
45
40
+5
56
B
T
H
H
T
10
Cuiaba
38
14
12
12
43
44
-1
54
T
H
B
B
B
11
Atletico Goianiense
38
13
13
12
39
38
+1
52
B
H
B
T
B
12
Operario-PR
38
12
12
14
40
44
-4
48
T
H
H
H
B
13
Vila Nova
38
11
14
13
40
44
-4
47
H
B
H
H
H
14
America Mineiro
38
12
10
16
41
44
-3
46
B
H
T
H
T
15
Athletic Club
38
12
8
18
43
53
-10
44
T
H
T
B
B
16
Botafogo SP
38
10
12
16
32
52
-20
42
H
B
T
T
H
17
Ferroviária
38
8
16
14
43
52
-9
40
B
B
B
H
H
18
Amazonas
38
8
12
18
38
55
-17
36
B
H
B
T
B
19
Volta Redonda
38
8
12
18
26
43
-17
36
H
H
B
B
B
20
Paysandu
38
5
13
20
36
52
-16
28
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Paulista
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
RB Bragantino
8
4
4
0
14
2
+12
16
T
H
H
H
H
2
Novorizontino
8
5
1
2
16
10
+6
16
B
T
H
T
T
3
Palmeiras
8
5
1
2
8
7
+1
16
H
T
B
T
B
4
Portuguesa
8
5
0
3
11
7
+4
15
T
T
T
B
T
5
Corinthians
8
4
2
2
10
6
+4
14
T
B
T
T
H
6
Sao Paulo
8
4
1
3
11
12
-1
13
T
T
T
B
B
7
Capivariano
8
4
1
3
7
10
-3
13
T
T
B
B
H
8
Santos
8
3
3
2
12
7
+5
12
T
T
B
H
H
9
Guarani Campinas
8
3
3
2
6
7
-1
12
H
B
T
T
T
10
Botafogo SP
8
3
2
3
5
9
-4
11
B
T
T
B
T
11
Mirassol
8
2
2
4
10
8
+2
8
B
B
H
T
H
12
Noroeste
8
1
5
2
11
11
0
8
H
B
T
H
H
13
Primavera SP
8
2
2
4
14
15
-1
8
H
B
B
T
B
14
São Bernardo
8
2
2
4
8
10
-2
8
B
B
H
B
T
15
Velo Clube
8
1
2
5
2
13
-11
5
B
H
B
B
B
16
Ponte Preta
8
0
1
7
3
14
-11
1
B
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
Bại