
BK Hacken
Bravida Arena
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB BK Hacken mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Europa Conference League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Strasbourg
6
5
1
0
11
5
+6
16
T
T
T
T
H
2
Raków Częstochowa
6
4
2
0
9
2
+7
14
T
T
T
H
H
3
AEK Athens FC
6
4
1
1
14
7
+7
13
T
T
T
H
T
4
Sparta Praha
6
4
1
1
10
3
+7
13
T
T
T
H
B
5
Rayo Vallecano
6
4
1
1
13
7
+6
13
T
T
B
T
H
6
Shakhtar Donetsk
6
4
1
1
10
5
+5
13
H
T
T
T
B
7
FSV Mainz 05
6
4
1
1
7
3
+4
13
T
H
B
T
T
8
AEK Larnaca
6
3
3
0
7
1
+6
12
T
H
H
H
T
9
Lausanne
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
H
B
H
T
10
Crystal Palace
6
3
1
2
11
6
+5
10
H
T
B
T
B
11
Lech Poznan
6
3
1
2
12
8
+4
10
T
H
T
B
B
12
Samsunspor
6
3
1
2
10
6
+4
10
B
B
H
T
T
13
Celje
6
3
1
2
8
7
+1
10
H
B
B
T
T
14
AZ Alkmaar
6
3
1
2
7
7
0
10
H
T
T
B
T
15
Fiorentina
6
3
0
3
8
5
+3
9
B
T
B
B
T
16
HNK Rijeka
6
2
3
1
5
2
+3
9
H
T
H
H
T
17
Jagiellonia
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
B
T
H
H
18
Omonia Nicosia
6
2
2
2
5
4
+1
8
B
T
T
H
H
19
FC Noah
6
2
2
2
6
7
-1
8
B
T
H
B
H
20
Drita
6
2
2
2
4
8
-4
8
B
B
T
T
H
21
KuPS
6
1
4
1
6
5
+1
7
H
H
B
T
H
22
Shkendija
6
2
1
3
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
23
Zrinjski
6
2
1
3
8
10
-2
7
H
B
T
B
B
24
Sigma Olomouc
6
2
1
3
7
9
-2
7
B
B
T
T
H
25
Universitatea Craiova
6
2
1
3
6
8
-2
7
B
B
T
T
H
26
Lincoln Red Imps FC
6
2
1
3
7
15
-8
7
B
T
B
H
T
27
Dynamo Kyiv
6
2
0
4
9
9
0
6
T
B
B
T
B
28
Legia Warszawa
6
2
0
4
8
8
0
6
T
B
B
B
T
29
Slovan Bratislava
6
2
0
4
5
9
-4
6
T
B
T
B
B
30
Breidablik
6
1
2
3
6
11
-5
5
B
T
H
B
H
31
Shamrock Rovers
6
1
1
4
7
13
-6
4
T
B
B
H
B
32
BK Hacken
6
0
3
3
5
8
-3
3
B
H
B
B
H
33
Hamrun Spartans
6
1
0
5
4
11
-7
3
B
B
T
B
B
34
Shelbourne
6
0
2
4
0
7
-7
2
H
B
B
B
B
35
Aberdeen
6
0
2
4
3
14
-11
2
B
B
H
H
B
36
Rapid Vienna
6
0
1
5
3
14
-11
1
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
12
10
2
0
33
15
+18
32
T
H
T
T
T
2
Hammarby FF
13
7
2
4
28
14
+14
23
T
T
B
B
B
3
AIK Stockholm
13
6
3
4
18
18
0
21
T
T
T
B
T
4
BK Hacken
12
5
5
2
25
22
+3
20
B
B
T
H
T
5
Djurgardens IF
11
6
1
4
26
15
+11
19
T
T
B
B
T
6
Malmo FF
12
6
1
5
25
20
+5
19
T
T
T
B
B
7
Gais
14
5
4
5
18
14
+4
19
B
T
H
T
B
8
Vasteras SK FK
13
5
4
4
22
23
-1
19
H
T
T
B
T
9
IF Elfsborg
13
4
6
3
17
14
+3
18
B
B
H
H
H
10
Mjallby AIF
13
4
5
4
19
17
+2
17
H
B
H
H
H
11
IF Brommapojkarna
13
4
4
5
18
21
-3
16
B
B
H
H
T
12
Kalmar FF
12
4
1
7
14
17
-3
13
B
T
B
T
B
13
IFK Goteborg
13
3
4
6
16
29
-13
13
T
B
B
T
H
14
Degerfors IF
12
2
4
6
12
19
-7
10
B
B
H
B
H
15
Orgryte IS
12
2
3
7
14
31
-17
9
T
B
H
B
B
16
Halmstad
12
1
3
8
10
26
-16
6
B
B
B
T
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Europa Conference League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Strasbourg
6
5
1
0
11
5
+6
16
T
T
T
T
H
2
Raków Częstochowa
6
4
2
0
9
2
+7
14
T
T
T
H
H
3
AEK Athens FC
6
4
1
1
14
7
+7
13
T
T
T
H
T
4
Sparta Praha
6
4
1
1
10
3
+7
13
T
T
T
H
B
5
Rayo Vallecano
6
4
1
1
13
7
+6
13
T
T
B
T
H
6
Shakhtar Donetsk
6
4
1
1
10
5
+5
13
H
T
T
T
B
7
FSV Mainz 05
6
4
1
1
7
3
+4
13
T
H
B
T
T
8
AEK Larnaca
6
3
3
0
7
1
+6
12
T
H
H
H
T
9
Lausanne
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
H
B
H
T
10
Crystal Palace
6
3
1
2
11
6
+5
10
H
T
B
T
B
11
Lech Poznan
6
3
1
2
12
8
+4
10
T
H
T
B
B
12
Samsunspor
6
3
1
2
10
6
+4
10
B
B
H
T
T
13
Celje
6
3
1
2
8
7
+1
10
H
B
B
T
T
14
AZ Alkmaar
6
3
1
2
7
7
0
10
H
T
T
B
T
15
Fiorentina
6
3
0
3
8
5
+3
9
B
T
B
B
T
16
HNK Rijeka
6
2
3
1
5
2
+3
9
H
T
H
H
T
17
Jagiellonia
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
B
T
H
H
18
Omonia Nicosia
6
2
2
2
5
4
+1
8
B
T
T
H
H
19
FC Noah
6
2
2
2
6
7
-1
8
B
T
H
B
H
20
Drita
6
2
2
2
4
8
-4
8
B
B
T
T
H
21
KuPS
6
1
4
1
6
5
+1
7
H
H
B
T
H
22
Shkendija
6
2
1
3
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
23
Zrinjski
6
2
1
3
8
10
-2
7
H
B
T
B
B
24
Sigma Olomouc
6
2
1
3
7
9
-2
7
B
B
T
T
H
25
Universitatea Craiova
6
2
1
3
6
8
-2
7
B
B
T
T
H
26
Lincoln Red Imps FC
6
2
1
3
7
15
-8
7
B
T
B
H
T
27
Dynamo Kyiv
6
2
0
4
9
9
0
6
T
B
B
T
B
28
Legia Warszawa
6
2
0
4
8
8
0
6
T
B
B
B
T
29
Slovan Bratislava
6
2
0
4
5
9
-4
6
T
B
T
B
B
30
Breidablik
6
1
2
3
6
11
-5
5
B
T
H
B
H
31
Shamrock Rovers
6
1
1
4
7
13
-6
4
T
B
B
H
B
32
BK Hacken
6
0
3
3
5
8
-3
3
B
H
B
B
H
33
Hamrun Spartans
6
1
0
5
4
11
-7
3
B
B
T
B
B
34
Shelbourne
6
0
2
4
0
7
-7
2
H
B
B
B
B
35
Aberdeen
6
0
2
4
3
14
-11
2
B
B
H
H
B
36
Rapid Vienna
6
0
1
5
3
14
-11
1
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
12
10
2
0
33
15
+18
32
T
H
T
T
T
2
Hammarby FF
13
7
2
4
28
14
+14
23
T
T
B
B
B
3
AIK Stockholm
13
6
3
4
18
18
0
21
T
T
T
B
T
4
BK Hacken
12
5
5
2
25
22
+3
20
B
B
T
H
T
5
Djurgardens IF
11
6
1
4
26
15
+11
19
T
T
B
B
T
6
Malmo FF
12
6
1
5
25
20
+5
19
T
T
T
B
B
7
Gais
14
5
4
5
18
14
+4
19
B
T
H
T
B
8
Vasteras SK FK
13
5
4
4
22
23
-1
19
H
T
T
B
T
9
IF Elfsborg
13
4
6
3
17
14
+3
18
B
B
H
H
H
10
Mjallby AIF
13
4
5
4
19
17
+2
17
H
B
H
H
H
11
IF Brommapojkarna
13
4
4
5
18
21
-3
16
B
B
H
H
T
12
Kalmar FF
12
4
1
7
14
17
-3
13
B
T
B
T
B
13
IFK Goteborg
13
3
4
6
16
29
-13
13
T
B
B
T
H
14
Degerfors IF
12
2
4
6
12
19
-7
10
B
B
H
B
H
15
Orgryte IS
12
2
3
7
14
31
-17
9
T
B
H
B
B
16
Halmstad
12
1
3
8
10
26
-16
6
B
B
B
T
H
T
ThắngH
HòaB
Bại