
Barrow
SO Legal Stadium
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Barrow mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng National League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Boreham Wood
12
10
2
0
32
13
+19
32
T
T
T
T
T
2
Harrogate Town
12
8
1
3
28
17
+11
25
T
T
T
B
B
3
Southend
12
7
3
2
29
18
+11
24
T
H
B
T
T
4
Yeovil Town
12
6
4
2
26
15
+11
22
T
H
T
T
H
5
Worthing
12
6
3
3
22
18
+4
21
T
H
T
T
T
6
Altrincham
12
7
0
5
17
18
-1
21
B
T
T
T
T
7
AFC Fylde
12
6
2
4
22
18
+4
20
B
B
T
B
T
8
Kidderminster Harriers
12
5
4
3
15
12
+3
19
H
B
B
H
T
9
Barrow
12
5
3
4
20
15
+5
18
T
T
T
T
B
10
Aldershot Town
12
5
3
4
17
13
+4
18
B
B
T
B
H
11
Sutton Utd
12
5
3
4
14
16
-2
18
H
B
H
H
T
12
AFC Hornchurch
12
6
0
6
13
19
-6
18
B
T
B
T
B
13
FC Halifax Town
12
5
2
5
18
14
+4
17
T
H
B
H
T
14
Carlisle
12
4
4
4
23
20
+3
16
T
T
B
B
H
15
Woking
12
4
3
5
20
19
+1
15
T
B
T
H
H
16
Forest Green
11
4
3
4
17
18
-1
15
H
H
B
H
T
17
Eastleigh
12
4
3
5
14
18
-4
15
B
H
B
T
B
18
Tamworth
12
4
2
6
20
28
-8
14
T
T
B
T
B
19
Wealdstone
12
3
3
6
17
18
-1
12
B
H
T
B
B
20
Boston United
12
3
3
6
14
21
-7
12
B
H
B
T
H
21
Scunthorpe
11
3
1
7
15
19
-4
10
B
T
B
B
T
22
Hartlepool
12
3
0
9
8
17
-9
9
B
B
B
B
B
23
Solihull Moors
12
2
1
9
13
30
-17
7
B
T
B
B
T
24
Gateshead
12
1
1
10
7
27
-20
4
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Tranmere
3
3
0
0
6
4
+2
8
T
T
T
2
Blackpool
3
2
0
1
8
3
+5
6
B
T
T
3
Barrow
3
1
0
2
3
7
-4
3
T
B
B
4
Nottingham Forest U21
3
0
0
3
3
6
-3
1
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng hai Anh
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bromley
46
24
15
7
71
46
+25
87
T
B
H
B
T
2
Milton Keynes Dons
46
24
14
8
86
45
+41
86
H
T
T
T
H
3
Cambridge United
46
22
16
8
66
33
+33
82
H
T
B
H
T
4
Salford City
46
25
6
15
61
51
+10
81
B
H
T
H
T
5
Notts County
46
24
8
14
74
52
+22
80
T
H
T
H
T
6
Chesterfield
46
21
16
9
71
56
+15
79
H
B
T
T
H
7
Grimsby
46
22
12
12
74
50
+24
78
H
B
H
T
T
8
Barnet
46
21
13
12
70
53
+17
76
T
T
T
T
T
9
Swindon Town
46
22
9
15
70
59
+11
75
B
B
H
B
T
10
Oldham
46
18
14
14
60
44
+16
68
T
B
B
B
B
11
Crewe
46
19
10
17
64
58
+6
67
H
B
B
B
T
12
Colchester
46
18
12
16
62
49
+13
66
T
B
B
T
T
13
Walsall
46
18
11
17
56
56
0
65
B
B
T
B
B
14
Bristol Rovers
46
19
5
22
56
65
-9
62
H
T
T
T
T
15
Fleetwood Town
46
15
16
15
57
58
-1
61
H
H
H
T
B
16
Accrington ST
46
14
11
21
47
58
-11
53
B
H
H
B
B
17
Gillingham
46
13
14
19
53
72
-19
53
T
B
B
B
H
18
Cheltenham
46
14
10
22
53
79
-26
52
B
B
B
T
T
19
Shrewsbury
46
13
10
23
42
69
-27
49
B
H
H
T
B
20
Newport County
46
12
7
27
48
77
-29
43
T
T
B
T
B
21
Tranmere
46
10
11
25
54
79
-25
41
H
B
T
B
H
22
Crawley Town
46
8
16
22
44
68
-24
40
H
H
H
B
B
23
Harrogate Town
46
10
9
27
39
68
-29
39
B
T
T
B
B
24
Barrow
46
9
9
28
45
78
-33
36
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Boreham Wood
12
10
2
0
32
13
+19
32
T
T
T
T
T
2
Harrogate Town
12
8
1
3
28
17
+11
25
T
T
T
B
B
3
Southend
12
7
3
2
29
18
+11
24
T
H
B
T
T
4
Yeovil Town
12
6
4
2
26
15
+11
22
T
H
T
T
H
5
Worthing
12
6
3
3
22
18
+4
21
T
H
T
T
T
6
Altrincham
12
7
0
5
17
18
-1
21
B
T
T
T
T
7
AFC Fylde
12
6
2
4
22
18
+4
20
B
B
T
B
T
8
Kidderminster Harriers
12
5
4
3
15
12
+3
19
H
B
B
H
T
9
Barrow
12
5
3
4
20
15
+5
18
T
T
T
T
B
10
Aldershot Town
12
5
3
4
17
13
+4
18
B
B
T
B
H
11
Sutton Utd
12
5
3
4
14
16
-2
18
H
B
H
H
T
12
AFC Hornchurch
12
6
0
6
13
19
-6
18
B
T
B
T
B
13
FC Halifax Town
12
5
2
5
18
14
+4
17
T
H
B
H
T
14
Carlisle
12
4
4
4
23
20
+3
16
T
T
B
B
H
15
Woking
12
4
3
5
20
19
+1
15
T
B
T
H
H
16
Forest Green
11
4
3
4
17
18
-1
15
H
H
B
H
T
17
Eastleigh
12
4
3
5
14
18
-4
15
B
H
B
T
B
18
Tamworth
12
4
2
6
20
28
-8
14
T
T
B
T
B
19
Wealdstone
12
3
3
6
17
18
-1
12
B
H
T
B
B
20
Boston United
12
3
3
6
14
21
-7
12
B
H
B
T
H
21
Scunthorpe
11
3
1
7
15
19
-4
10
B
T
B
B
T
22
Hartlepool
12
3
0
9
8
17
-9
9
B
B
B
B
B
23
Solihull Moors
12
2
1
9
13
30
-17
7
B
T
B
B
T
24
Gateshead
12
1
1
10
7
27
-20
4
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Tranmere
3
3
0
0
6
4
+2
8
T
T
T
2
Blackpool
3
2
0
1
8
3
+5
6
B
T
T
3
Barrow
3
1
0
2
3
7
-4
3
T
B
B
4
Nottingham Forest U21
3
0
0
3
3
6
-3
1
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng hai Anh
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bromley
46
24
15
7
71
46
+25
87
T
B
H
B
T
2
Milton Keynes Dons
46
24
14
8
86
45
+41
86
H
T
T
T
H
3
Cambridge United
46
22
16
8
66
33
+33
82
H
T
B
H
T
4
Salford City
46
25
6
15
61
51
+10
81
B
H
T
H
T
5
Notts County
46
24
8
14
74
52
+22
80
T
H
T
H
T
6
Chesterfield
46
21
16
9
71
56
+15
79
H
B
T
T
H
7
Grimsby
46
22
12
12
74
50
+24
78
H
B
H
T
T
8
Barnet
46
21
13
12
70
53
+17
76
T
T
T
T
T
9
Swindon Town
46
22
9
15
70
59
+11
75
B
B
H
B
T
10
Oldham
46
18
14
14
60
44
+16
68
T
B
B
B
B
11
Crewe
46
19
10
17
64
58
+6
67
H
B
B
B
T
12
Colchester
46
18
12
16
62
49
+13
66
T
B
B
T
T
13
Walsall
46
18
11
17
56
56
0
65
B
B
T
B
B
14
Bristol Rovers
46
19
5
22
56
65
-9
62
H
T
T
T
T
15
Fleetwood Town
46
15
16
15
57
58
-1
61
H
H
H
T
B
16
Accrington ST
46
14
11
21
47
58
-11
53
B
H
H
B
B
17
Gillingham
46
13
14
19
53
72
-19
53
T
B
B
B
H
18
Cheltenham
46
14
10
22
53
79
-26
52
B
B
B
T
T
19
Shrewsbury
46
13
10
23
42
69
-27
49
B
H
H
T
B
20
Newport County
46
12
7
27
48
77
-29
43
T
T
B
T
B
21
Tranmere
46
10
11
25
54
79
-25
41
H
B
T
B
H
22
Crawley Town
46
8
16
22
44
68
-24
40
H
H
H
B
B
23
Harrogate Town
46
10
9
27
39
68
-29
39
B
T
T
B
B
24
Barrow
46
9
9
28
45
78
-33
36
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
Bại