BXH CLB Banga mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Lithuania (A Lyga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai
19
8
6
5
28
22
+6
30
H
H
B
H
T
2
Suduva Marijampole
Suduva Marijampole
19
7
9
3
21
16
+5
30
H
T
T
T
H
3
TransINVEST Vilnius
TransINVEST Vilnius
18
8
5
5
27
22
+5
29
H
T
B
T
T
4
Kauno Žalgiris
Kauno Žalgiris
18
7
7
4
31
15
+16
28
H
T
B
H
B
5
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
19
8
4
7
27
21
+6
28
T
H
B
T
T
6
Banga
Banga
18
7
6
5
19
13
+6
27
T
T
T
H
H
7
Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
19
3
10
6
20
29
-9
19
H
B
H
H
B
8
Panevėžys
Panevėžys
19
5
4
10
18
34
-16
19
H
B
T
B
B
9
Šiauliai
Šiauliai
19
2
7
10
18
37
-19
13
B
B
B
B
B
10
FK Trakai
FK Trakai
0
0
0
0
0
0
0
0
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Lithuania

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kauno Žalgiris
Kauno Žalgiris
36
22
9
5
67
26
+41
75
H
T
B
B
T
2
Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
36
21
4
11
56
43
+13
67
T
B
T
T
B
3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
36
17
11
8
54
41
+13
62
B
T
T
T
H
4
Suduva Marijampole
Suduva Marijampole
36
15
14
7
48
36
+12
59
B
H
T
T
H
5
Šiauliai
Šiauliai
36
14
10
12
59
53
+6
52
H
H
B
B
B
6
Panevėžys
Panevėžys
36
14
7
15
56
49
+7
49
T
B
T
B
H
7
Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai
36
13
7
16
37
45
-8
46
H
T
B
B
H
8
Banga
Banga
36
11
9
16
38
36
+2
42
H
T
H
T
H
9
FK Trakai
FK Trakai
36
6
8
22
37
74
-37
26
T
H
H
B
H
10
Dainava
Dainava
36
3
9
24
27
76
-49
18
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Lithuania (A Lyga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai
19
8
6
5
28
22
+6
30
H
H
B
H
T
2
Suduva Marijampole
Suduva Marijampole
19
7
9
3
21
16
+5
30
H
T
T
T
H
3
TransINVEST Vilnius
TransINVEST Vilnius
18
8
5
5
27
22
+5
29
H
T
B
T
T
4
Kauno Žalgiris
Kauno Žalgiris
18
7
7
4
31
15
+16
28
H
T
B
H
B
5
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
19
8
4
7
27
21
+6
28
T
H
B
T
T
6
Banga
Banga
18
7
6
5
19
13
+6
27
T
T
T
H
H
7
Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
19
3
10
6
20
29
-9
19
H
B
H
H
B
8
Panevėžys
Panevėžys
19
5
4
10
18
34
-16
19
H
B
T
B
B
9
Šiauliai
Šiauliai
19
2
7
10
18
37
-19
13
B
B
B
B
B
10
FK Trakai
FK Trakai
0
0
0
0
0
0
0
0
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Lithuania

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kauno Žalgiris
Kauno Žalgiris
36
22
9
5
67
26
+41
75
H
T
B
B
T
2
Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
36
21
4
11
56
43
+13
67
T
B
T
T
B
3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
36
17
11
8
54
41
+13
62
B
T
T
T
H
4
Suduva Marijampole
Suduva Marijampole
36
15
14
7
48
36
+12
59
B
H
T
T
H
5
Šiauliai
Šiauliai
36
14
10
12
59
53
+6
52
H
H
B
B
B
6
Panevėžys
Panevėžys
36
14
7
15
56
49
+7
49
T
B
T
B
H
7
Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai
36
13
7
16
37
45
-8
46
H
T
B
B
H
8
Banga
Banga
36
11
9
16
38
36
+2
42
H
T
H
T
H
9
FK Trakai
FK Trakai
36
6
8
22
37
74
-37
26
T
H
H
B
H
10
Dainava
Dainava
36
3
9
24
27
76
-49
18
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm