BXH CLB Auda mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia (Virsliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rīgas FS
Rīgas FS
22
18
2
2
54
16
+38
56
H
T
T
T
B
2
Riga
Riga
22
17
4
1
65
19
+46
55
T
T
H
T
T
3
Auda
Auda
22
12
4
6
37
26
+11
40
H
B
H
T
B
4
FK Liepaja
FK Liepaja
22
8
4
10
28
34
-6
28
B
T
B
B
B
5
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
22
7
6
9
25
29
-4
27
T
B
H
T
H
6
FS Jelgava
FS Jelgava
22
6
7
9
24
38
-14
25
B
T
T
T
B
7
Super Nova
Super Nova
21
7
3
11
22
33
-11
24
T
B
B
H
B
8
Grobiņa
Grobiņa
22
4
8
10
15
33
-18
20
T
B
H
B
T
9
Tukums
Tukums
22
3
8
11
37
44
-7
17
B
B
B
B
T
10
Ogre United
Ogre United
21
2
4
15
19
54
-35
10
B
T
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Latvia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Riga
Riga
36
27
7
2
85
26
+59
88
B
H
H
T
T
2
Rīgas FS
Rīgas FS
36
28
3
5
100
39
+61
87
T
T
T
T
T
3
FK Liepaja
FK Liepaja
36
18
7
11
59
55
+4
61
B
T
H
T
B
4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
36
13
9
14
52
62
-10
48
B
B
H
H
T
5
Auda
Auda
36
13
6
17
44
49
-5
45
H
B
B
B
B
6
FS Jelgava
FS Jelgava
36
8
14
14
39
46
-7
38
H
H
H
H
H
7
Tukums
Tukums
36
9
9
18
39
63
-24
36
H
T
H
B
B
8
Super Nova
Super Nova
36
6
14
16
44
56
-12
32
T
B
H
H
H
9
Grobiņa
Grobiņa
36
8
8
20
33
64
-31
32
H
H
B
H
T
10
Metta / LU
Metta / LU
36
8
7
21
39
74
-35
31
T
H
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia (Virsliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rīgas FS
Rīgas FS
22
18
2
2
54
16
+38
56
H
T
T
T
B
2
Riga
Riga
22
17
4
1
65
19
+46
55
T
T
H
T
T
3
Auda
Auda
22
12
4
6
37
26
+11
40
H
B
H
T
B
4
FK Liepaja
FK Liepaja
22
8
4
10
28
34
-6
28
B
T
B
B
B
5
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
22
7
6
9
25
29
-4
27
T
B
H
T
H
6
FS Jelgava
FS Jelgava
22
6
7
9
24
38
-14
25
B
T
T
T
B
7
Super Nova
Super Nova
21
7
3
11
22
33
-11
24
T
B
B
H
B
8
Grobiņa
Grobiņa
22
4
8
10
15
33
-18
20
T
B
H
B
T
9
Tukums
Tukums
22
3
8
11
37
44
-7
17
B
B
B
B
T
10
Ogre United
Ogre United
21
2
4
15
19
54
-35
10
B
T
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Latvia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Riga
Riga
36
27
7
2
85
26
+59
88
B
H
H
T
T
2
Rīgas FS
Rīgas FS
36
28
3
5
100
39
+61
87
T
T
T
T
T
3
FK Liepaja
FK Liepaja
36
18
7
11
59
55
+4
61
B
T
H
T
B
4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
36
13
9
14
52
62
-10
48
B
B
H
H
T
5
Auda
Auda
36
13
6
17
44
49
-5
45
H
B
B
B
B
6
FS Jelgava
FS Jelgava
36
8
14
14
39
46
-7
38
H
H
H
H
H
7
Tukums
Tukums
36
9
9
18
39
63
-24
36
H
T
H
B
B
8
Super Nova
Super Nova
36
6
14
16
44
56
-12
32
T
B
H
H
H
9
Grobiņa
Grobiņa
36
8
8
20
33
64
-31
32
H
H
B
H
T
10
Metta / LU
Metta / LU
36
8
7
21
39
74
-35
31
T
H
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm