
Aubervilliers
Stade André Karman
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Aubervilliers mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng National 3 - Group L
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Aubervilliers
26
12
8
6
45
40
+5
44
T
H
B
H
B
2
Linas-Montlhery
26
12
6
8
34
33
+1
42
T
B
B
H
H
3
Drancy
26
12
5
9
46
34
+12
41
T
H
T
T
T
4
Vitry
26
8
13
5
39
36
+3
37
B
H
H
B
H
5
Les Mureaux
26
9
8
9
45
45
0
35
B
T
B
B
T
6
Montrouge
26
9
8
9
38
41
-3
35
T
B
T
H
B
7
Brétigny Foot
26
11
2
13
28
32
-4
35
B
T
B
T
H
8
Entente S St Gratien
26
8
10
8
27
25
+2
34
H
T
T
T
H
9
Ivry
26
8
10
8
27
29
-2
34
H
T
H
B
H
10
Les Ulis
26
7
12
7
33
28
+5
33
T
H
T
H
B
11
Paris II
26
8
8
10
45
44
+1
32
T
B
T
H
B
12
PSG II
26
7
9
10
31
30
+1
30
B
B
B
H
T
13
Le Mée
26
7
7
12
28
38
-10
28
B
H
B
B
H
14
Blanc Mesnil
26
7
8
11
27
38
-11
28
B
H
T
T
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng năm Pháp - Bảng D
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Racing Colombes 92
26
16
8
2
54
21
+33
56
H
T
B
H
H
2
Aubervilliers
26
12
9
5
31
22
+9
45
H
H
T
T
B
3
Bastia II
26
12
7
7
44
30
+14
43
T
B
H
T
T
4
Linas-Montlhery
26
11
8
7
46
37
+9
41
H
B
B
H
H
5
C' Chartres
26
10
8
8
45
38
+7
38
T
H
H
T
T
6
Versailles II
26
11
5
10
38
34
+4
38
T
B
B
B
T
7
Oissel
26
10
6
10
28
37
-9
36
B
H
H
B
T
8
Sainte Geneviève
26
10
2
14
35
40
-5
32
T
T
B
T
B
9
Caen II
26
9
5
12
29
34
-5
32
B
T
T
H
H
10
Havre Caucriauville
26
7
9
10
30
30
0
30
B
H
H
H
B
11
Trouville Deauville
26
7
8
11
27
37
-10
29
B
T
H
B
T
12
St Ouen l'Aumône
26
7
7
12
28
51
-23
28
T
H
H
H
B
13
Dives-Cabourg
26
6
8
12
32
41
-9
26
T
B
H
B
T
14
Brétigny Foot
26
5
8
13
27
42
-15
23
B
T
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 3 - Group L
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Aubervilliers
26
12
8
6
45
40
+5
44
T
H
B
H
B
2
Linas-Montlhery
26
12
6
8
34
33
+1
42
T
B
B
H
H
3
Drancy
26
12
5
9
46
34
+12
41
T
H
T
T
T
4
Vitry
26
8
13
5
39
36
+3
37
B
H
H
B
H
5
Les Mureaux
26
9
8
9
45
45
0
35
B
T
B
B
T
6
Montrouge
26
9
8
9
38
41
-3
35
T
B
T
H
B
7
Brétigny Foot
26
11
2
13
28
32
-4
35
B
T
B
T
H
8
Entente S St Gratien
26
8
10
8
27
25
+2
34
H
T
T
T
H
9
Ivry
26
8
10
8
27
29
-2
34
H
T
H
B
H
10
Les Ulis
26
7
12
7
33
28
+5
33
T
H
T
H
B
11
Paris II
26
8
8
10
45
44
+1
32
T
B
T
H
B
12
PSG II
26
7
9
10
31
30
+1
30
B
B
B
H
T
13
Le Mée
26
7
7
12
28
38
-10
28
B
H
B
B
H
14
Blanc Mesnil
26
7
8
11
27
38
-11
28
B
H
T
T
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng năm Pháp - Bảng D
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Racing Colombes 92
26
16
8
2
54
21
+33
56
H
T
B
H
H
2
Aubervilliers
26
12
9
5
31
22
+9
45
H
H
T
T
B
3
Bastia II
26
12
7
7
44
30
+14
43
T
B
H
T
T
4
Linas-Montlhery
26
11
8
7
46
37
+9
41
H
B
B
H
H
5
C' Chartres
26
10
8
8
45
38
+7
38
T
H
H
T
T
6
Versailles II
26
11
5
10
38
34
+4
38
T
B
B
B
T
7
Oissel
26
10
6
10
28
37
-9
36
B
H
H
B
T
8
Sainte Geneviève
26
10
2
14
35
40
-5
32
T
T
B
T
B
9
Caen II
26
9
5
12
29
34
-5
32
B
T
T
H
H
10
Havre Caucriauville
26
7
9
10
30
30
0
30
B
H
H
H
B
11
Trouville Deauville
26
7
8
11
27
37
-10
29
B
T
H
B
T
12
St Ouen l'Aumône
26
7
7
12
28
51
-23
28
T
H
H
H
B
13
Dives-Cabourg
26
6
8
12
32
41
-9
26
T
B
H
B
T
14
Brétigny Foot
26
5
8
13
27
42
-15
23
B
T
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại