
Atletico Goianiense
Estádio Antônio Accioly
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Atletico Goianiense mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Cúp bóng đá Copa Verde (Brazil)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Atletico Goianiense
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Anápolis
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Porto Vitória
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Tocantinópolis
0
0
0
0
0
0
0
0
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Juventude
32
17
8
7
37
19
+18
59
T
T
T
B
B
2
Vila Nova
32
17
7
8
44
31
+13
58
H
T
T
T
H
3
Fortaleza EC
32
15
11
6
37
27
+10
56
T
H
H
T
H
4
Novorizontino
31
15
9
7
52
27
+25
54
T
H
B
H
T
5
Criciuma
31
15
8
8
33
27
+6
53
T
T
B
B
B
6
Atletico Goianiense
32
14
10
8
40
30
+10
52
B
T
T
B
T
7
CRB
32
15
6
11
49
45
+4
51
T
B
T
B
T
8
Sport Recife
32
13
11
8
44
34
+10
50
T
T
B
T
B
9
Operario-PR
32
13
9
10
44
43
+1
48
B
B
H
T
H
10
Cuiaba
32
11
14
7
32
25
+7
47
H
T
B
T
H
11
São Bernardo
32
12
9
11
44
34
+10
45
B
T
H
T
T
12
Goias
32
13
6
13
32
40
-8
45
T
B
B
T
T
13
Nautico Recife
31
11
9
11
39
38
+1
42
H
T
B
H
B
14
Athletic Club
32
10
12
10
38
37
+1
42
B
B
H
H
T
15
Ceara
31
10
9
12
34
39
-5
39
T
H
T
H
B
16
Botafogo SP
32
10
8
14
36
38
-2
38
T
B
T
H
B
17
Avai
32
9
6
17
32
43
-11
33
T
B
B
B
H
18
Londrina
32
7
7
18
40
47
-7
28
B
B
B
B
T
19
America Mineiro
32
4
5
23
21
53
-32
17
B
B
B
B
B
20
Ponte Preta
32
3
4
25
17
68
-51
13
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Serie B Brazil
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coritiba
38
19
11
8
39
23
+16
68
T
H
T
H
T
2
Atletico Paranaense
38
19
8
11
53
43
+10
65
T
T
T
T
T
3
Chapecoense-sc
38
18
8
12
52
35
+17
62
T
H
B
H
T
4
Remo
38
16
14
8
51
39
+12
62
T
B
H
H
T
5
Criciuma
38
17
10
11
47
33
+14
61
B
T
T
H
B
6
Goias
38
17
10
11
42
37
+5
61
B
T
T
B
T
7
Novorizontino
38
15
15
8
43
32
+11
60
T
B
H
H
H
8
Avai
38
14
14
10
50
40
+10
56
H
T
H
T
T
9
CRB
38
16
8
14
45
40
+5
56
B
T
H
H
T
10
Cuiaba
38
14
12
12
43
44
-1
54
T
H
B
B
B
11
Atletico Goianiense
38
13
13
12
39
38
+1
52
B
H
B
T
B
12
Operario-PR
38
12
12
14
40
44
-4
48
T
H
H
H
B
13
Vila Nova
38
11
14
13
40
44
-4
47
H
B
H
H
H
14
America Mineiro
38
12
10
16
41
44
-3
46
B
H
T
H
T
15
Athletic Club
38
12
8
18
43
53
-10
44
T
H
T
B
B
16
Botafogo SP
38
10
12
16
32
52
-20
42
H
B
T
T
H
17
Ferroviária
38
8
16
14
43
52
-9
40
B
B
B
H
H
18
Amazonas
38
8
12
18
38
55
-17
36
B
H
B
T
B
19
Volta Redonda
38
8
12
18
26
43
-17
36
H
H
B
B
B
20
Paysandu
38
5
13
20
36
52
-16
28
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch bang Goiano - Hạng 1
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Goias
8
6
2
0
14
1
+13
20
T
T
T
T
T
2
Vila Nova
8
6
0
2
18
8
+10
18
T
B
T
B
T
3
Jataiense
8
4
2
2
13
9
+4
14
B
T
T
B
T
4
Atletico Goianiense
8
4
2
2
11
8
+3
14
B
H
T
T
B
5
ABECAT Ouvidorense
8
4
2
2
11
8
+3
14
H
H
B
T
T
6
Anapolina
8
4
0
4
10
12
-2
12
B
T
B
B
T
7
Anápolis
8
3
2
3
11
12
-1
11
T
H
B
T
T
8
CRAC
8
2
3
3
5
6
-1
9
T
H
T
B
B
9
Goiatuba EC
8
2
1
5
8
15
-7
7
T
B
T
B
B
10
Aparecidense
8
1
3
4
10
14
-4
6
H
B
B
T
B
11
Centro Oeste
8
1
3
4
4
15
-11
6
B
T
B
H
B
12
Inhumas
8
0
2
6
4
11
-7
2
B
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Cúp bóng đá Copa Verde (Brazil)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Atletico Goianiense
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Anápolis
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Porto Vitória
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Tocantinópolis
0
0
0
0
0
0
0
0
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Juventude
32
17
8
7
37
19
+18
59
T
T
T
B
B
2
Vila Nova
32
17
7
8
44
31
+13
58
H
T
T
T
H
3
Fortaleza EC
32
15
11
6
37
27
+10
56
T
H
H
T
H
4
Novorizontino
31
15
9
7
52
27
+25
54
T
H
B
H
T
5
Criciuma
31
15
8
8
33
27
+6
53
T
T
B
B
B
6
Atletico Goianiense
32
14
10
8
40
30
+10
52
B
T
T
B
T
7
CRB
32
15
6
11
49
45
+4
51
T
B
T
B
T
8
Sport Recife
32
13
11
8
44
34
+10
50
T
T
B
T
B
9
Operario-PR
32
13
9
10
44
43
+1
48
B
B
H
T
H
10
Cuiaba
32
11
14
7
32
25
+7
47
H
T
B
T
H
11
São Bernardo
32
12
9
11
44
34
+10
45
B
T
H
T
T
12
Goias
32
13
6
13
32
40
-8
45
T
B
B
T
T
13
Nautico Recife
31
11
9
11
39
38
+1
42
H
T
B
H
B
14
Athletic Club
32
10
12
10
38
37
+1
42
B
B
H
H
T
15
Ceara
31
10
9
12
34
39
-5
39
T
H
T
H
B
16
Botafogo SP
32
10
8
14
36
38
-2
38
T
B
T
H
B
17
Avai
32
9
6
17
32
43
-11
33
T
B
B
B
H
18
Londrina
32
7
7
18
40
47
-7
28
B
B
B
B
T
19
America Mineiro
32
4
5
23
21
53
-32
17
B
B
B
B
B
20
Ponte Preta
32
3
4
25
17
68
-51
13
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Serie B Brazil
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coritiba
38
19
11
8
39
23
+16
68
T
H
T
H
T
2
Atletico Paranaense
38
19
8
11
53
43
+10
65
T
T
T
T
T
3
Chapecoense-sc
38
18
8
12
52
35
+17
62
T
H
B
H
T
4
Remo
38
16
14
8
51
39
+12
62
T
B
H
H
T
5
Criciuma
38
17
10
11
47
33
+14
61
B
T
T
H
B
6
Goias
38
17
10
11
42
37
+5
61
B
T
T
B
T
7
Novorizontino
38
15
15
8
43
32
+11
60
T
B
H
H
H
8
Avai
38
14
14
10
50
40
+10
56
H
T
H
T
T
9
CRB
38
16
8
14
45
40
+5
56
B
T
H
H
T
10
Cuiaba
38
14
12
12
43
44
-1
54
T
H
B
B
B
11
Atletico Goianiense
38
13
13
12
39
38
+1
52
B
H
B
T
B
12
Operario-PR
38
12
12
14
40
44
-4
48
T
H
H
H
B
13
Vila Nova
38
11
14
13
40
44
-4
47
H
B
H
H
H
14
America Mineiro
38
12
10
16
41
44
-3
46
B
H
T
H
T
15
Athletic Club
38
12
8
18
43
53
-10
44
T
H
T
B
B
16
Botafogo SP
38
10
12
16
32
52
-20
42
H
B
T
T
H
17
Ferroviária
38
8
16
14
43
52
-9
40
B
B
B
H
H
18
Amazonas
38
8
12
18
38
55
-17
36
B
H
B
T
B
19
Volta Redonda
38
8
12
18
26
43
-17
36
H
H
B
B
B
20
Paysandu
38
5
13
20
36
52
-16
28
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch bang Goiano - Hạng 1
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Goias
8
6
2
0
14
1
+13
20
T
T
T
T
T
2
Vila Nova
8
6
0
2
18
8
+10
18
T
B
T
B
T
3
Jataiense
8
4
2
2
13
9
+4
14
B
T
T
B
T
4
Atletico Goianiense
8
4
2
2
11
8
+3
14
B
H
T
T
B
5
ABECAT Ouvidorense
8
4
2
2
11
8
+3
14
H
H
B
T
T
6
Anapolina
8
4
0
4
10
12
-2
12
B
T
B
B
T
7
Anápolis
8
3
2
3
11
12
-1
11
T
H
B
T
T
8
CRAC
8
2
3
3
5
6
-1
9
T
H
T
B
B
9
Goiatuba EC
8
2
1
5
8
15
-7
7
T
B
T
B
B
10
Aparecidense
8
1
3
4
10
14
-4
6
H
B
B
T
B
11
Centro Oeste
8
1
3
4
4
15
-11
6
B
T
B
H
B
12
Inhumas
8
0
2
6
4
11
-7
2
B
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
Bại