Atlante FC

Atlante FC

Estadio Ciudad de los Deportes

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Atlante FC mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Liga MX

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Toluca
Toluca
10
6
2
2
23
12
+11
20
H
B
T
T
T
2
Club America
Club America
9
6
2
1
21
10
+11
20
T
H
B
T
T
3
Guadalajara Chivas
Guadalajara Chivas
10
5
3
2
17
10
+7
18
B
H
T
T
H
4
Club Queretaro
Club Queretaro
9
5
2
2
13
8
+5
17
T
H
T
T
B
5
Leon
Leon
10
5
2
3
14
11
+3
17
T
H
T
B
H
6
Atlas
Atlas
10
5
2
3
16
17
-1
17
T
H
B
H
B
7
Cruz Azul
Cruz Azul
10
5
1
4
19
18
+1
16
H
B
T
T
T
8
Club Tijuana
Club Tijuana
9
4
2
3
14
13
+1
14
B
H
B
T
B
9
Puebla
Puebla
10
4
2
4
11
12
-1
14
B
H
B
T
B
10
Monterrey
Monterrey
9
4
1
4
16
14
+2
13
B
T
H
B
B
11
CF Pachuca
CF Pachuca
10
3
3
4
15
11
+4
12
B
H
T
T
H
12
U.N.A.M. - Pumas
U.N.A.M. - Pumas
10
3
3
4
14
16
-2
12
B
H
B
T
B
13
Atletico San Luis
Atletico San Luis
10
3
3
4
14
18
-4
12
T
T
B
B
T
14
Atlante FC
Atlante FC
10
2
5
3
12
15
-3
11
T
H
B
H
H
15
Tigres UANL
Tigres UANL
10
2
4
4
10
13
-3
10
T
B
H
H
H
16
Santos Laguna
Santos Laguna
10
3
1
6
10
15
-5
10
T
T
T
B
H
17
Necaxa
Necaxa
10
2
2
6
12
20
-8
8
B
B
B
H
B
18
FC Juarez
FC Juarez
10
1
0
9
7
25
-18
3
B
T
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Hạng 2 Mexico

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Atlante FC
Atlante FC
14
9
3
2
35
10
+25
30
T
H
T
T
H
2
Cancún
Cancún
14
9
3
2
25
7
+18
30
B
H
T
T
H
3
CDS Tampico Madero
CDS Tampico Madero
14
8
6
0
24
15
+9
30
H
T
H
T
H
4
Irapuato
Irapuato
14
6
5
3
23
19
+4
23
H
T
H
B
H
5
Mineros de Zacatecas
Mineros de Zacatecas
14
5
6
3
26
24
+2
21
H
T
B
T
H
6
Leones Negros UDG
Leones Negros UDG
14
6
3
5
19
17
+2
21
T
T
T
B
B
7
Monarcas
Monarcas
14
5
4
5
19
21
-2
19
H
T
B
T
H
8
Tepatitlán
Tepatitlán
14
4
6
4
21
16
+5
18
B
H
B
B
T
9
Venados FC
Venados FC
14
5
3
6
29
30
-1
18
T
B
H
B
T
10
CA La Paz
CA La Paz
14
4
5
5
25
30
-5
17
B
T
H
B
H
11
Tapatío
Tapatío
14
4
3
7
20
18
+2
15
T
B
B
H
B
12
Tlaxcala
Tlaxcala
14
3
5
6
14
27
-13
14
B
B
H
H
B
13
Alebrijes de Oaxaca
Alebrijes de Oaxaca
14
3
4
7
16
25
-9
13
H
B
H
T
H
14
Correcaminos Uat
Correcaminos Uat
14
2
4
8
16
35
-19
10
H
B
B
T
B
15
Dorados
Dorados
14
1
2
11
8
26
-18
5
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Liga MX

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Toluca
Toluca
10
6
2
2
23
12
+11
20
H
B
T
T
T
2
Club America
Club America
9
6
2
1
21
10
+11
20
T
H
B
T
T
3
Guadalajara Chivas
Guadalajara Chivas
10
5
3
2
17
10
+7
18
B
H
T
T
H
4
Club Queretaro
Club Queretaro
9
5
2
2
13
8
+5
17
T
H
T
T
B
5
Leon
Leon
10
5
2
3
14
11
+3
17
T
H
T
B
H
6
Atlas
Atlas
10
5
2
3
16
17
-1
17
T
H
B
H
B
7
Cruz Azul
Cruz Azul
10
5
1
4
19
18
+1
16
H
B
T
T
T
8
Club Tijuana
Club Tijuana
9
4
2
3
14
13
+1
14
B
H
B
T
B
9
Puebla
Puebla
10
4
2
4
11
12
-1
14
B
H
B
T
B
10
Monterrey
Monterrey
9
4
1
4
16
14
+2
13
B
T
H
B
B
11
CF Pachuca
CF Pachuca
10
3
3
4
15
11
+4
12
B
H
T
T
H
12
U.N.A.M. - Pumas
U.N.A.M. - Pumas
10
3
3
4
14
16
-2
12
B
H
B
T
B
13
Atletico San Luis
Atletico San Luis
10
3
3
4
14
18
-4
12
T
T
B
B
T
14
Atlante FC
Atlante FC
10
2
5
3
12
15
-3
11
T
H
B
H
H
15
Tigres UANL
Tigres UANL
10
2
4
4
10
13
-3
10
T
B
H
H
H
16
Santos Laguna
Santos Laguna
10
3
1
6
10
15
-5
10
T
T
T
B
H
17
Necaxa
Necaxa
10
2
2
6
12
20
-8
8
B
B
B
H
B
18
FC Juarez
FC Juarez
10
1
0
9
7
25
-18
3
B
T
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Hạng 2 Mexico

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Atlante FC
Atlante FC
14
9
3
2
35
10
+25
30
T
H
T
T
H
2
Cancún
Cancún
14
9
3
2
25
7
+18
30
B
H
T
T
H
3
CDS Tampico Madero
CDS Tampico Madero
14
8
6
0
24
15
+9
30
H
T
H
T
H
4
Irapuato
Irapuato
14
6
5
3
23
19
+4
23
H
T
H
B
H
5
Mineros de Zacatecas
Mineros de Zacatecas
14
5
6
3
26
24
+2
21
H
T
B
T
H
6
Leones Negros UDG
Leones Negros UDG
14
6
3
5
19
17
+2
21
T
T
T
B
B
7
Monarcas
Monarcas
14
5
4
5
19
21
-2
19
H
T
B
T
H
8
Tepatitlán
Tepatitlán
14
4
6
4
21
16
+5
18
B
H
B
B
T
9
Venados FC
Venados FC
14
5
3
6
29
30
-1
18
T
B
H
B
T
10
CA La Paz
CA La Paz
14
4
5
5
25
30
-5
17
B
T
H
B
H
11
Tapatío
Tapatío
14
4
3
7
20
18
+2
15
T
B
B
H
B
12
Tlaxcala
Tlaxcala
14
3
5
6
14
27
-13
14
B
B
H
H
B
13
Alebrijes de Oaxaca
Alebrijes de Oaxaca
14
3
4
7
16
25
-9
13
H
B
H
T
H
14
Correcaminos Uat
Correcaminos Uat
14
2
4
8
16
35
-19
10
H
B
B
T
B
15
Dorados
Dorados
14
1
2
11
8
26
-18
5
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm