
Andijan
Bobur Arena
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Andijan mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng VĐQG Uzbekistan
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
12
10
1
1
27
4
+23
31
T
H
T
T
T
2
Pakhtakor
12
8
3
1
23
13
+10
27
H
H
H
T
T
3
Navbahor
12
6
2
4
16
11
+5
20
B
H
B
H
T
4
Buxoro
12
6
2
4
16
13
+3
20
B
T
T
B
B
5
Olmaliq
12
5
4
3
17
16
+1
19
T
H
T
H
T
6
Bunyodkor
12
6
1
5
14
14
0
19
B
B
T
B
T
7
Lokomotiv
12
5
3
4
15
15
0
18
H
T
B
T
B
8
Nasaf
12
4
5
3
15
12
+3
17
T
H
H
B
B
9
Andijan
11
5
1
5
16
11
+5
16
T
T
T
H
B
10
Xorazm
12
3
4
5
9
15
-6
13
B
B
H
B
T
11
Qizilqum
11
4
1
6
8
15
-7
13
B
H
T
T
B
12
Sogdiana
12
3
3
6
21
25
-4
12
T
B
T
H
B
13
Surkhon
11
3
3
5
11
18
-7
12
H
B
T
B
B
14
Dinamo Samarqand
11
3
2
6
17
21
-4
11
T
B
H
B
B
15
Kokand-1912
12
2
5
5
10
16
-6
11
B
T
B
B
H
16
Mash'al
12
1
0
11
5
21
-16
3
T
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Uzbekistan
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
12
10
1
1
27
4
+23
31
T
H
T
T
T
2
Pakhtakor
12
8
3
1
23
13
+10
27
H
H
H
T
T
3
Navbahor
12
6
2
4
16
11
+5
20
B
H
B
H
T
4
Buxoro
12
6
2
4
16
13
+3
20
B
T
T
B
B
5
Olmaliq
12
5
4
3
17
16
+1
19
T
H
T
H
T
6
Bunyodkor
12
6
1
5
14
14
0
19
B
B
T
B
T
7
Lokomotiv
12
5
3
4
15
15
0
18
H
T
B
T
B
8
Nasaf
12
4
5
3
15
12
+3
17
T
H
H
B
B
9
Andijan
11
5
1
5
16
11
+5
16
T
T
T
H
B
10
Xorazm
12
3
4
5
9
15
-6
13
B
B
H
B
T
11
Qizilqum
11
4
1
6
8
15
-7
13
B
H
T
T
B
12
Sogdiana
12
3
3
6
21
25
-4
12
T
B
T
H
B
13
Surkhon
11
3
3
5
11
18
-7
12
H
B
T
B
B
14
Dinamo Samarqand
11
3
2
6
17
21
-4
11
T
B
H
B
B
15
Kokand-1912
12
2
5
5
10
16
-6
11
B
T
B
B
H
16
Mash'al
12
1
0
11
5
21
-16
3
T
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
Bại