
Amiens
Stade Crédit Agricole de la Licorne
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Amiens mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Ligue 3
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
La Roche VF
8
5
3
0
12
7
+5
18
T
T
H
H
T
2
Rouen
8
5
2
1
15
5
+10
17
B
T
T
H
T
3
Caen
8
5
0
3
15
9
+6
15
T
B
T
T
B
4
Concarneau
8
3
4
1
10
7
+3
13
H
T
T
H
H
5
Versailles
8
4
1
3
12
12
0
13
T
H
T
B
B
6
Amiens
8
3
3
2
9
3
+6
12
H
T
H
T
T
7
Cannes
8
2
6
0
8
3
+5
12
H
H
H
T
T
8
Thionville Lusitanos
8
3
3
2
14
13
+1
12
B
H
B
H
H
9
Gobelins
8
3
3
2
6
7
-1
12
T
H
B
H
H
10
Bastia
9
3
2
4
7
11
-4
11
H
B
H
T
B
11
Le Puy Foot
8
3
1
4
10
9
+1
10
B
T
B
H
B
12
Quevilly
8
2
4
2
7
9
-2
10
H
H
T
H
T
13
Fleury 91
8
2
3
3
12
10
+2
9
B
H
T
T
B
14
Orleans
9
2
3
4
7
11
-4
9
H
H
B
B
H
15
Valenciennes
8
2
2
4
9
13
-4
8
T
B
B
H
H
16
Aubagne
8
2
1
5
5
9
-4
7
T
B
B
H
T
17
Bourg-en-bresse 01
8
1
2
5
5
13
-8
5
H
H
B
B
B
18
Villefranche
8
1
1
6
7
19
-12
4
B
B
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Hạng 2 Pháp
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estac Troyes
34
20
7
7
60
33
+27
67
B
T
T
T
B
2
Le Mans
34
16
14
4
50
31
+19
62
T
H
H
T
H
3
Saint Etienne
34
18
6
10
59
38
+21
60
T
B
B
B
T
4
RED Star FC 93
34
16
10
8
45
37
+8
58
H
T
T
B
T
5
Rodez
34
15
13
6
45
39
+6
58
T
T
H
T
T
6
Reims
34
14
14
6
53
35
+18
56
T
H
H
T
H
7
Annecy
34
15
7
12
49
39
+10
52
B
T
T
T
H
8
Montpellier
34
14
9
11
41
31
+10
51
H
B
T
T
H
9
PAU
34
12
9
13
48
62
-14
45
B
B
B
T
T
10
Dunkerque
34
11
10
13
53
45
+8
43
B
B
T
B
B
11
Guingamp
34
10
10
14
42
49
-7
40
B
B
B
B
H
12
Grenoble
34
8
15
11
33
39
-6
39
T
T
H
B
H
13
Clermont Foot
34
9
10
15
38
44
-6
37
T
T
H
B
H
14
Nancy
34
9
10
15
35
52
-17
37
T
T
H
B
H
15
Boulogne
34
9
9
16
34
49
-15
36
B
B
B
B
H
16
Laval
34
6
14
14
30
48
-18
32
H
T
B
H
T
17
Bastia
34
5
13
16
23
39
-16
28
B
T
H
T
B
18
Amiens
34
6
6
22
37
65
-28
24
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Ligue 3
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
La Roche VF
8
5
3
0
12
7
+5
18
T
T
H
H
T
2
Rouen
8
5
2
1
15
5
+10
17
B
T
T
H
T
3
Caen
8
5
0
3
15
9
+6
15
T
B
T
T
B
4
Concarneau
8
3
4
1
10
7
+3
13
H
T
T
H
H
5
Versailles
8
4
1
3
12
12
0
13
T
H
T
B
B
6
Amiens
8
3
3
2
9
3
+6
12
H
T
H
T
T
7
Cannes
8
2
6
0
8
3
+5
12
H
H
H
T
T
8
Thionville Lusitanos
8
3
3
2
14
13
+1
12
B
H
B
H
H
9
Gobelins
8
3
3
2
6
7
-1
12
T
H
B
H
H
10
Bastia
9
3
2
4
7
11
-4
11
H
B
H
T
B
11
Le Puy Foot
8
3
1
4
10
9
+1
10
B
T
B
H
B
12
Quevilly
8
2
4
2
7
9
-2
10
H
H
T
H
T
13
Fleury 91
8
2
3
3
12
10
+2
9
B
H
T
T
B
14
Orleans
9
2
3
4
7
11
-4
9
H
H
B
B
H
15
Valenciennes
8
2
2
4
9
13
-4
8
T
B
B
H
H
16
Aubagne
8
2
1
5
5
9
-4
7
T
B
B
H
T
17
Bourg-en-bresse 01
8
1
2
5
5
13
-8
5
H
H
B
B
B
18
Villefranche
8
1
1
6
7
19
-12
4
B
B
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Hạng 2 Pháp
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estac Troyes
34
20
7
7
60
33
+27
67
B
T
T
T
B
2
Le Mans
34
16
14
4
50
31
+19
62
T
H
H
T
H
3
Saint Etienne
34
18
6
10
59
38
+21
60
T
B
B
B
T
4
RED Star FC 93
34
16
10
8
45
37
+8
58
H
T
T
B
T
5
Rodez
34
15
13
6
45
39
+6
58
T
T
H
T
T
6
Reims
34
14
14
6
53
35
+18
56
T
H
H
T
H
7
Annecy
34
15
7
12
49
39
+10
52
B
T
T
T
H
8
Montpellier
34
14
9
11
41
31
+10
51
H
B
T
T
H
9
PAU
34
12
9
13
48
62
-14
45
B
B
B
T
T
10
Dunkerque
34
11
10
13
53
45
+8
43
B
B
T
B
B
11
Guingamp
34
10
10
14
42
49
-7
40
B
B
B
B
H
12
Grenoble
34
8
15
11
33
39
-6
39
T
T
H
B
H
13
Clermont Foot
34
9
10
15
38
44
-6
37
T
T
H
B
H
14
Nancy
34
9
10
15
35
52
-17
37
T
T
H
B
H
15
Boulogne
34
9
9
16
34
49
-15
36
B
B
B
B
H
16
Laval
34
6
14
14
30
48
-18
32
H
T
B
H
T
17
Bastia
34
5
13
16
23
39
-16
28
B
T
H
T
B
18
Amiens
34
6
6
22
37
65
-28
24
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại