BXH CLB Al Shorta mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Iraq

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Quwa Al Jawiya
Al Quwa Al Jawiya
38
27
8
3
62
28
+34
89
2
Al Shorta
Al Shorta
38
24
8
6
69
32
+37
80
3
Erbil
Erbil
38
23
10
5
59
32
+27
79
4
Al Zawra'a
Al Zawra'a
38
17
15
6
50
32
+18
66
5
Al-Karma
Al-Karma
38
17
14
7
53
26
+27
65
6
Al Talaba
Al Talaba
38
18
11
9
53
38
+15
65
7
Al Karkh
Al Karkh
38
16
12
10
51
41
+10
60
8
Newroz
Newroz
38
16
6
16
48
47
+1
54
9
Zakho
Zakho
38
14
11
13
49
45
+4
53
10
Duhok
Duhok
38
13
11
14
44
45
-1
50
11
Diyala
Diyala
38
13
10
15
40
42
-2
49
12
Naft
Naft
38
11
15
12
33
34
-1
48
13
Mosul
Mosul
38
11
14
13
46
49
-3
47
14
Gharraf
Gharraf
38
11
11
16
40
43
-3
44
15
Naft Maysan
Naft Maysan
38
11
10
17
48
57
-9
43
16
Al Minaa Basra
Al Minaa Basra
38
9
13
16
38
47
-9
40
17
Al Kahrabaa
Al Kahrabaa
37
11
5
21
44
56
-12
38
18
Baghdad
Baghdad
38
10
7
21
47
68
-21
37
19
Al Najaf
Al Najaf
37
6
5
26
31
68
-37
23
20
Al-Qasim
Al-Qasim
38
0
6
32
21
96
-75
6
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Iraq

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Quwa Al Jawiya
Al Quwa Al Jawiya
38
27
8
3
62
28
+34
89
2
Al Shorta
Al Shorta
38
24
8
6
69
32
+37
80
3
Erbil
Erbil
38
23
10
5
59
32
+27
79
4
Al Zawra'a
Al Zawra'a
38
17
15
6
50
32
+18
66
5
Al-Karma
Al-Karma
38
17
14
7
53
26
+27
65
6
Al Talaba
Al Talaba
38
18
11
9
53
38
+15
65
7
Al Karkh
Al Karkh
38
16
12
10
51
41
+10
60
8
Newroz
Newroz
38
16
6
16
48
47
+1
54
9
Zakho
Zakho
38
14
11
13
49
45
+4
53
10
Duhok
Duhok
38
13
11
14
44
45
-1
50
11
Diyala
Diyala
38
13
10
15
40
42
-2
49
12
Naft
Naft
38
11
15
12
33
34
-1
48
13
Mosul
Mosul
38
11
14
13
46
49
-3
47
14
Gharraf
Gharraf
38
11
11
16
40
43
-3
44
15
Naft Maysan
Naft Maysan
38
11
10
17
48
57
-9
43
16
Al Minaa Basra
Al Minaa Basra
38
9
13
16
38
47
-9
40
17
Al Kahrabaa
Al Kahrabaa
37
11
5
21
44
56
-12
38
18
Baghdad
Baghdad
38
10
7
21
47
68
-21
37
19
Al Najaf
Al Najaf
37
6
5
26
31
68
-37
23
20
Al-Qasim
Al-Qasim
38
0
6
32
21
96
-75
6
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm