BXH CLB Al Bataeh mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Division 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Arabi
Al Arabi
6
5
1
0
17
8
+9
16
T
T
H
T
T
2
Al Thaid
Al Thaid
5
3
1
1
11
5
+6
10
B
T
T
T
H
3
Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
5
3
1
1
13
9
+4
10
H
T
B
T
T
4
Forte Virtus
Forte Virtus
4
3
0
1
6
4
+2
9
T
T
B
T
5
Al Hamriyah
Al Hamriyah
5
3
0
2
7
7
0
9
T
T
B
T
B
6
Al Bataeh
Al Bataeh
5
2
1
2
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
7
Dibba Al Hisn
Dibba Al Hisn
4
2
0
2
8
5
+3
6
T
B
B
T
8
Al Fujairah SC
Al Fujairah SC
5
2
0
3
9
8
+1
6
B
B
T
B
T
9
Emirates Club
Emirates Club
5
2
0
3
7
6
+1
6
T
B
B
T
B
10
Gulf United
Gulf United
5
2
0
3
9
9
0
6
B
T
T
B
B
11
Al Urooba
Al Urooba
5
1
3
1
6
6
0
6
B
H
T
H
H
12
Palm City
Palm City
5
2
0
3
10
14
-4
6
B
T
T
B
B
13
Dubai City
Dubai City
5
1
1
3
8
13
-5
4
B
H
T
B
B
14
Ittifaq
Ittifaq
6
1
1
4
3
9
-6
4
T
B
B
B
H
15
Al Jazira Al Hamra
Al Jazira Al Hamra
6
0
3
3
4
14
-10
3
H
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG UAE

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Ain
Al Ain
25
20
5
0
58
18
+40
65
T
T
T
T
T
2
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
25
17
6
2
59
17
+42
57
H
T
H
B
T
3
Al-Wasl FC
Al-Wasl FC
26
14
6
6
39
29
+10
48
T
T
T
T
T
4
Al-Jazira
Al-Jazira
25
12
5
8
42
29
+13
41
B
H
B
T
B
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
25
10
10
5
38
25
+13
40
H
B
T
H
H
6
Al Nasr
Al Nasr
26
9
11
6
36
34
+2
38
H
T
B
T
T
7
Ajman
Ajman
26
9
5
12
27
34
-7
32
H
T
H
T
B
8
Sharjah FC
Sharjah FC
26
8
5
13
35
47
-12
29
T
H
B
B
H
9
Khorfakkan
Khorfakkan
26
6
9
11
35
45
-10
27
B
H
H
H
H
10
Baniyas SC
Baniyas SC
25
7
6
12
28
39
-11
27
H
H
T
H
B
11
Al-Ittihad Kalba
Al-Ittihad Kalba
26
5
9
12
29
45
-16
24
B
B
H
B
H
12
Al Bataeh
Al Bataeh
25
4
8
13
23
36
-13
20
H
B
B
H
H
13
Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
25
5
5
15
25
51
-26
20
B
T
B
B
T
14
Al-Dhafra
Al-Dhafra
25
5
4
16
27
52
-25
19
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Division 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Arabi
Al Arabi
6
5
1
0
17
8
+9
16
T
T
H
T
T
2
Al Thaid
Al Thaid
5
3
1
1
11
5
+6
10
B
T
T
T
H
3
Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
5
3
1
1
13
9
+4
10
H
T
B
T
T
4
Forte Virtus
Forte Virtus
4
3
0
1
6
4
+2
9
T
T
B
T
5
Al Hamriyah
Al Hamriyah
5
3
0
2
7
7
0
9
T
T
B
T
B
6
Al Bataeh
Al Bataeh
5
2
1
2
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
7
Dibba Al Hisn
Dibba Al Hisn
4
2
0
2
8
5
+3
6
T
B
B
T
8
Al Fujairah SC
Al Fujairah SC
5
2
0
3
9
8
+1
6
B
B
T
B
T
9
Emirates Club
Emirates Club
5
2
0
3
7
6
+1
6
T
B
B
T
B
10
Gulf United
Gulf United
5
2
0
3
9
9
0
6
B
T
T
B
B
11
Al Urooba
Al Urooba
5
1
3
1
6
6
0
6
B
H
T
H
H
12
Palm City
Palm City
5
2
0
3
10
14
-4
6
B
T
T
B
B
13
Dubai City
Dubai City
5
1
1
3
8
13
-5
4
B
H
T
B
B
14
Ittifaq
Ittifaq
6
1
1
4
3
9
-6
4
T
B
B
B
H
15
Al Jazira Al Hamra
Al Jazira Al Hamra
6
0
3
3
4
14
-10
3
H
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG UAE

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Ain
Al Ain
25
20
5
0
58
18
+40
65
T
T
T
T
T
2
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
25
17
6
2
59
17
+42
57
H
T
H
B
T
3
Al-Wasl FC
Al-Wasl FC
26
14
6
6
39
29
+10
48
T
T
T
T
T
4
Al-Jazira
Al-Jazira
25
12
5
8
42
29
+13
41
B
H
B
T
B
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
25
10
10
5
38
25
+13
40
H
B
T
H
H
6
Al Nasr
Al Nasr
26
9
11
6
36
34
+2
38
H
T
B
T
T
7
Ajman
Ajman
26
9
5
12
27
34
-7
32
H
T
H
T
B
8
Sharjah FC
Sharjah FC
26
8
5
13
35
47
-12
29
T
H
B
B
H
9
Khorfakkan
Khorfakkan
26
6
9
11
35
45
-10
27
B
H
H
H
H
10
Baniyas SC
Baniyas SC
25
7
6
12
28
39
-11
27
H
H
T
H
B
11
Al-Ittihad Kalba
Al-Ittihad Kalba
26
5
9
12
29
45
-16
24
B
B
H
B
H
12
Al Bataeh
Al Bataeh
25
4
8
13
23
36
-13
20
H
B
B
H
H
13
Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
25
5
5
15
25
51
-26
20
B
T
B
B
T
14
Al-Dhafra
Al-Dhafra
25
5
4
16
27
52
-25
19
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm