BXH CLB AIK Stockholm mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
13
11
2
0
36
16
+20
35
T
T
H
T
T
2
Hammarby FF
Hammarby FF
14
8
2
4
32
14
+18
26
T
T
T
B
B
3
BK Hacken
BK Hacken
13
6
5
2
27
22
+5
23
T
B
B
T
H
4
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
14
6
4
4
24
23
+1
22
T
H
T
T
B
5
AIK Stockholm
AIK Stockholm
13
6
3
4
18
18
0
21
T
T
T
B
T
6
Djurgardens IF
Djurgardens IF
12
6
2
4
26
15
+11
20
H
T
T
B
B
7
Malmo FF
Malmo FF
13
6
2
5
27
22
+5
20
H
T
T
T
B
8
Gais
Gais
14
5
4
5
18
14
+4
19
B
T
H
T
B
9
IF Elfsborg
IF Elfsborg
14
4
6
4
18
17
+1
18
B
B
B
H
H
10
Mjallby AIF
Mjallby AIF
13
4
5
4
19
17
+2
17
H
B
H
H
H
11
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
13
4
4
5
18
21
-3
16
B
B
H
H
T
12
Kalmar FF
Kalmar FF
13
4
2
7
16
19
-3
14
H
B
T
B
T
13
IFK Goteborg
IFK Goteborg
13
3
4
6
16
29
-13
13
T
B
B
T
H
14
Degerfors IF
Degerfors IF
13
2
4
7
12
23
-11
10
B
B
B
H
B
15
Orgryte IS
Orgryte IS
14
2
4
8
14
33
-19
10
B
H
T
B
H
16
Halmstad
Halmstad
13
1
3
9
10
28
-18
6
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
13
11
2
0
36
16
+20
35
T
T
H
T
T
2
Hammarby FF
Hammarby FF
14
8
2
4
32
14
+18
26
T
T
T
B
B
3
BK Hacken
BK Hacken
13
6
5
2
27
22
+5
23
T
B
B
T
H
4
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
14
6
4
4
24
23
+1
22
T
H
T
T
B
5
AIK Stockholm
AIK Stockholm
13
6
3
4
18
18
0
21
T
T
T
B
T
6
Djurgardens IF
Djurgardens IF
12
6
2
4
26
15
+11
20
H
T
T
B
B
7
Malmo FF
Malmo FF
13
6
2
5
27
22
+5
20
H
T
T
T
B
8
Gais
Gais
14
5
4
5
18
14
+4
19
B
T
H
T
B
9
IF Elfsborg
IF Elfsborg
14
4
6
4
18
17
+1
18
B
B
B
H
H
10
Mjallby AIF
Mjallby AIF
13
4
5
4
19
17
+2
17
H
B
H
H
H
11
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
13
4
4
5
18
21
-3
16
B
B
H
H
T
12
Kalmar FF
Kalmar FF
13
4
2
7
16
19
-3
14
H
B
T
B
T
13
IFK Goteborg
IFK Goteborg
13
3
4
6
16
29
-13
13
T
B
B
T
H
14
Degerfors IF
Degerfors IF
13
2
4
7
12
23
-11
10
B
B
B
H
B
15
Orgryte IS
Orgryte IS
14
2
4
8
14
33
-19
10
B
H
T
B
H
16
Halmstad
Halmstad
13
1
3
9
10
28
-18
6
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm