BXH CLB Accrington ST mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng League Two

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Salford City
Salford City
11
7
1
3
17
11
+6
22
T
T
T
T
T
2
Barnet
Barnet
9
6
3
0
22
12
+10
21
T
T
T
T
H
3
Crewe
Crewe
11
5
6
0
15
9
+6
21
T
T
T
H
H
4
York
York
10
4
4
2
18
12
+6
16
H
H
T
B
T
5
Walsall
Walsall
10
3
7
0
13
7
+6
16
H
H
H
T
H
6
Gillingham
Gillingham
11
4
4
3
16
13
+3
16
B
T
H
B
T
7
Chesterfield
Chesterfield
11
4
3
4
17
15
+2
15
B
H
T
B
T
8
Cheltenham
Cheltenham
11
4
3
4
17
20
-3
15
B
B
B
T
H
9
Bristol Rovers
Bristol Rovers
11
5
0
6
15
18
-3
15
B
B
B
T
B
10
Accrington ST
Accrington ST
11
3
5
3
16
15
+1
14
T
H
T
H
H
11
Newport County
Newport County
11
3
5
3
14
13
+1
14
H
T
H
T
H
12
Fleetwood Town
Fleetwood Town
11
3
5
3
12
11
+1
14
T
H
B
B
B
13
Rochdale
Rochdale
11
4
2
5
13
15
-2
14
B
H
T
T
T
14
Shrewsbury
Shrewsbury
11
4
2
5
10
15
-5
14
T
B
T
H
H
15
Grimsby
Grimsby
11
3
4
4
13
13
0
13
B
B
B
B
T
16
Exeter City
Exeter City
11
3
4
4
6
6
0
13
H
T
T
B
H
17
Tranmere
Tranmere
11
2
6
3
14
15
-1
12
B
H
B
H
H
18
Swindon Town
Swindon Town
11
3
3
5
10
15
-5
12
H
B
B
H
B
19
Oldham
Oldham
10
3
2
5
13
14
-1
11
T
H
B
B
B
20
Colchester
Colchester
10
2
5
3
10
13
-3
11
H
B
H
H
H
21
Port Vale
Port Vale
9
3
2
4
5
9
-4
11
T
T
B
T
B
22
Northampton
Northampton
9
2
4
3
6
7
-1
10
T
H
B
B
T
23
Rotherham
Rotherham
11
2
4
5
12
18
-6
10
B
B
B
H
T
24
Crawley Town
Crawley Town
9
1
2
6
9
17
-8
5
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Port Vale
Port Vale
3
2
0
1
9
4
+5
7
B
T
T
2
Fleetwood Town
Fleetwood Town
3
3
0
0
9
5
+4
7
T
T
T
3
Accrington ST
Accrington ST
3
1
0
2
5
6
-1
4
T
B
B
4
Leeds United U21
Leeds United U21
3
0
0
3
3
11
-8
0
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng hai Anh

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bromley
Bromley
46
24
15
7
71
46
+25
87
T
B
H
B
T
2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
46
24
14
8
86
45
+41
86
H
T
T
T
H
3
Cambridge United
Cambridge United
46
22
16
8
66
33
+33
82
H
T
B
H
T
4
Salford City
Salford City
46
25
6
15
61
51
+10
81
B
H
T
H
T
5
Notts County
Notts County
46
24
8
14
74
52
+22
80
T
H
T
H
T
6
Chesterfield
Chesterfield
46
21
16
9
71
56
+15
79
H
B
T
T
H
7
Grimsby
Grimsby
46
22
12
12
74
50
+24
78
H
B
H
T
T
8
Barnet
Barnet
46
21
13
12
70
53
+17
76
T
T
T
T
T
9
Swindon Town
Swindon Town
46
22
9
15
70
59
+11
75
B
B
H
B
T
10
Oldham
Oldham
46
18
14
14
60
44
+16
68
T
B
B
B
B
11
Crewe
Crewe
46
19
10
17
64
58
+6
67
H
B
B
B
T
12
Colchester
Colchester
46
18
12
16
62
49
+13
66
T
B
B
T
T
13
Walsall
Walsall
46
18
11
17
56
56
0
65
B
B
T
B
B
14
Bristol Rovers
Bristol Rovers
46
19
5
22
56
65
-9
62
H
T
T
T
T
15
Fleetwood Town
Fleetwood Town
46
15
16
15
57
58
-1
61
H
H
H
T
B
16
Accrington ST
Accrington ST
46
14
11
21
47
58
-11
53
B
H
H
B
B
17
Gillingham
Gillingham
46
13
14
19
53
72
-19
53
T
B
B
B
H
18
Cheltenham
Cheltenham
46
14
10
22
53
79
-26
52
B
B
B
T
T
19
Shrewsbury
Shrewsbury
46
13
10
23
42
69
-27
49
B
H
H
T
B
20
Newport County
Newport County
46
12
7
27
48
77
-29
43
T
T
B
T
B
21
Tranmere
Tranmere
46
10
11
25
54
79
-25
41
H
B
T
B
H
22
Crawley Town
Crawley Town
46
8
16
22
44
68
-24
40
H
H
H
B
B
23
Harrogate Town
Harrogate Town
46
10
9
27
39
68
-29
39
B
T
T
B
B
24
Barrow
Barrow
46
9
9
28
45
78
-33
36
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng League Two

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Salford City
Salford City
11
7
1
3
17
11
+6
22
T
T
T
T
T
2
Barnet
Barnet
9
6
3
0
22
12
+10
21
T
T
T
T
H
3
Crewe
Crewe
11
5
6
0
15
9
+6
21
T
T
T
H
H
4
York
York
10
4
4
2
18
12
+6
16
H
H
T
B
T
5
Walsall
Walsall
10
3
7
0
13
7
+6
16
H
H
H
T
H
6
Gillingham
Gillingham
11
4
4
3
16
13
+3
16
B
T
H
B
T
7
Chesterfield
Chesterfield
11
4
3
4
17
15
+2
15
B
H
T
B
T
8
Cheltenham
Cheltenham
11
4
3
4
17
20
-3
15
B
B
B
T
H
9
Bristol Rovers
Bristol Rovers
11
5
0
6
15
18
-3
15
B
B
B
T
B
10
Accrington ST
Accrington ST
11
3
5
3
16
15
+1
14
T
H
T
H
H
11
Newport County
Newport County
11
3
5
3
14
13
+1
14
H
T
H
T
H
12
Fleetwood Town
Fleetwood Town
11
3
5
3
12
11
+1
14
T
H
B
B
B
13
Rochdale
Rochdale
11
4
2
5
13
15
-2
14
B
H
T
T
T
14
Shrewsbury
Shrewsbury
11
4
2
5
10
15
-5
14
T
B
T
H
H
15
Grimsby
Grimsby
11
3
4
4
13
13
0
13
B
B
B
B
T
16
Exeter City
Exeter City
11
3
4
4
6
6
0
13
H
T
T
B
H
17
Tranmere
Tranmere
11
2
6
3
14
15
-1
12
B
H
B
H
H
18
Swindon Town
Swindon Town
11
3
3
5
10
15
-5
12
H
B
B
H
B
19
Oldham
Oldham
10
3
2
5
13
14
-1
11
T
H
B
B
B
20
Colchester
Colchester
10
2
5
3
10
13
-3
11
H
B
H
H
H
21
Port Vale
Port Vale
9
3
2
4
5
9
-4
11
T
T
B
T
B
22
Northampton
Northampton
9
2
4
3
6
7
-1
10
T
H
B
B
T
23
Rotherham
Rotherham
11
2
4
5
12
18
-6
10
B
B
B
H
T
24
Crawley Town
Crawley Town
9
1
2
6
9
17
-8
5
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Port Vale
Port Vale
3
2
0
1
9
4
+5
7
B
T
T
2
Fleetwood Town
Fleetwood Town
3
3
0
0
9
5
+4
7
T
T
T
3
Accrington ST
Accrington ST
3
1
0
2
5
6
-1
4
T
B
B
4
Leeds United U21
Leeds United U21
3
0
0
3
3
11
-8
0
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng hai Anh

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bromley
Bromley
46
24
15
7
71
46
+25
87
T
B
H
B
T
2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
46
24
14
8
86
45
+41
86
H
T
T
T
H
3
Cambridge United
Cambridge United
46
22
16
8
66
33
+33
82
H
T
B
H
T
4
Salford City
Salford City
46
25
6
15
61
51
+10
81
B
H
T
H
T
5
Notts County
Notts County
46
24
8
14
74
52
+22
80
T
H
T
H
T
6
Chesterfield
Chesterfield
46
21
16
9
71
56
+15
79
H
B
T
T
H
7
Grimsby
Grimsby
46
22
12
12
74
50
+24
78
H
B
H
T
T
8
Barnet
Barnet
46
21
13
12
70
53
+17
76
T
T
T
T
T
9
Swindon Town
Swindon Town
46
22
9
15
70
59
+11
75
B
B
H
B
T
10
Oldham
Oldham
46
18
14
14
60
44
+16
68
T
B
B
B
B
11
Crewe
Crewe
46
19
10
17
64
58
+6
67
H
B
B
B
T
12
Colchester
Colchester
46
18
12
16
62
49
+13
66
T
B
B
T
T
13
Walsall
Walsall
46
18
11
17
56
56
0
65
B
B
T
B
B
14
Bristol Rovers
Bristol Rovers
46
19
5
22
56
65
-9
62
H
T
T
T
T
15
Fleetwood Town
Fleetwood Town
46
15
16
15
57
58
-1
61
H
H
H
T
B
16
Accrington ST
Accrington ST
46
14
11
21
47
58
-11
53
B
H
H
B
B
17
Gillingham
Gillingham
46
13
14
19
53
72
-19
53
T
B
B
B
H
18
Cheltenham
Cheltenham
46
14
10
22
53
79
-26
52
B
B
B
T
T
19
Shrewsbury
Shrewsbury
46
13
10
23
42
69
-27
49
B
H
H
T
B
20
Newport County
Newport County
46
12
7
27
48
77
-29
43
T
T
B
T
B
21
Tranmere
Tranmere
46
10
11
25
54
79
-25
41
H
B
T
B
H
22
Crawley Town
Crawley Town
46
8
16
22
44
68
-24
40
H
H
H
B
B
23
Harrogate Town
Harrogate Town
46
10
9
27
39
68
-29
39
B
T
T
B
B
24
Barrow
Barrow
46
9
9
28
45
78
-33
36
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm