Thông tin cầu thủ J. Tamm
Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
2/2/1992
2/2/1992Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
16
16Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Liga I - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2021
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2015
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2010
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
Giao hữu Quốc tế
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Estonia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FCSB
Thời gian:14/7/2023
Chuyển đến:Botev Plovdiv

Flora Tallinn
Thời gian:11/7/2022
Chuyển đến:FCSB

Vorskla Poltava
Thời gian:9/3/2022
Chuyển đến:Flora Tallinn

Desna
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Vorskla Poltava

Flora Tallinn
Thời gian:24/1/2020
Chuyển đến:Desna

Lillestrom
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:29/7/2019
Chuyển đến:Lillestrom

Korona Kielce
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:8/2/2019
Chuyển đến:Korona Kielce

Sarpsborg 08 FF
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Sarpsborg 08 FF

Tulevik
Thời gian:22/6/2015
Chuyển đến:Flora Tallinn

trelleborgs FF
Thời gian:9/2/2015
Chuyển đến:Tulevik

IFK Norrkoping
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:trelleborgs FF

IFK Norrkoping
Thời gian:17/8/2013
Chuyển đến:Sylvia

IFK Norrkoping
Thời gian:9/7/2011
Chuyển đến:Sylvia

Flora Tallinn
Thời gian:1/1/2011
Chuyển đến:IFK Norrkoping

Botev Plovdiv
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Sepsi OSK Sfantu Gheorghe


